TÔN KÍNH NGỮ – “CHƯỚNG NGẠI VẬT” CỦA JLPT!?
Đừng để những mẫu như 「いらっしゃいます」 hay 「召し上がります」 làm bạn rối tung trong phòng thi nhé!
📌 Một số tôn kính ngữ cần nhớ:
🔹 行く/来る → いらっしゃいます
🔹 食べる/飲む → 召し上がります
🔹 言う → おっしゃいます
🔹 見る → ご覧になります
🔹 知っている → ご存じです
Mẹo: Hãy học theo so sánh: thể thường ⇔ tôn kính ⇔ khiêm nhường, sẽ dễ hiểu hơn đó!
Cảm ơn japanavi đã chia sẻ.

,

