Phân biệt「今回(こんかい)」và「今度 (こんど)」trong tiếng Nhật
「今回(こんかい)」 = lần này → chỉ chuyện vừa mới xảy ra hoặc đang diễn ra
「今度(こんど)」 = lần tới → nói về việc trong tương lai

Ví dụ trong hội thoại:
先生(せんせい)、遅刻(ちこく)してしまって申し訳(もうしわけ)ありません。
→ Thầy ơi, em xin lỗi vì đã đi trễ ạ.
今回(こんかい)は許(ゆる)しますけど、また今度(こんど)遅刻(ちこく)したらもう許(ゆる)しませんからね〜。
→ Lần này thì thầy cho qua, nhưng nếu lần sau còn trễ nữa thì thầy không tha đâu đó!
ごめんなさい
→ Em xin lỗi ạ
Ví dụ lúc chia tay bạn sau buổi gặp:
久(ひさ)しぶりに会(あ)えて嬉(うれ)しかったよ
→ Lâu quá không gặp, mình vui lắm luôn đó.
本当(ほんとう)、また近(ちか)いうちにね〜
→ Ừ, thật đó. Gặp lại sớm nha~
うん、そうだね。また今度(こんど)ね〜
→ Ừ ha, hẹn gặp lại lần sau nhé~
Ngoài ra còn có:
「前回(ぜんかい)」= lần trước
「今回(こんかい)」= lần này
「次回(じかい)」= lần sau
Dùng cho các sự kiện lặp lại, như:
Lớp học mỗi ngày
bài kiểm tra hằng tuần
cuộc họp hằng tháng…
Vì vậy:
Muốn nói “lần này” → dùng 「今回(こんかい)」
Muốn nói “lần sau” → dùng 「今度(こんど)」
Cảm ơn Gieo Mầm Tiếng Nhật đã chia sẽ.

