Home / Từ vựng N4 / Từ vựng N4 chủ đề Đi du lịch

Từ vựng N4 chủ đề Đi du lịch

Từ vựng N4 chủ đề Đi du lịch

先月(せんげつ)、家族(かぞく)と奈良*(なら)へ旅行(りょこう)に行きました。奈良(なら)は歴史(れきし)のある町(まち)で、古(ふる)い寺(てら)や神社(じんじゃ)がたくさんあります。奈良(なら)の東大寺*(とうだいじ)には、日本でいちばん大きい大仏(だいぶつ)があります。法隆寺*(ほうりゅうじ)は、木でつくられた世界(せかい)でいちばん古い建物(たてもの)です。

短(みじか) い旅行(りょこう)だったので、少(すこ) ししか見られなくて、非常(ひじょうに)に残念(ぜんねん)でした。ぜひ、また行きたいです。

Dịch
“Tháng trước, tôi đã đi du lịch đến Nara cùng gia đình. Nara là một thành phố mang đậm dấu ấn lịch sử, với rất nhiều ngôi chùa và đền cổ. Tại chùa Tōdaiji ở Nara có pho tượng Đại Phật lớn nhất Nhật Bản. Ngoài ra, chùa Hōryūji là công trình kiến trúc bằng gỗ cổ nhất thế giới.

Vì chuyến đi khá ngắn nên tôi chỉ có thể tham quan được một phần nhỏ, điều đó thật sự rất đáng tiếc. Nhất định tôi muốn quay lại nơi này một lần nữa.”

* 奈良(なら): Nara (tên 1 thành phố thuộc vùng Kansai)
* 東大寺 (とうだいじ): Todaiji (tên ngôi đền nổi tiếng nhất ở Nara)
* 法隆寺 (ほうりゅうじ): Horyuji (tên một ngôi đền nổi tiếng ở Nara)

Từ vựng:
1. 歴史 (れきし): lịch sử

2. 寺(てら): đền, chùa (thờ Phật)

3. 神社(じんじゃ): đền (thờ đạo Shinto)

4. 大仏(だいぶつ): tượng Phật

5. 世界(せかい): thế giới

6. 残念(ざんねん): đáng tiếc (tính từ -na)

7. ぜひ: nhất định
ぜひ、遊(あそ)びに来てください。Nhất định phải đến chơi nhé.

8. 非常に(ひじょうに): rất, cực kì
あなたが来(こ)られないなんて、非常に残念です。Anh không đến được là rất đáng tiếc.

Mở rộng:

アジアを旅行するなら、フィリピンがいいですよ。おいしい果物(くだもの)と珍(めずら) しい動物(どうぶつ)たち、そして美(うつく) しい海(うみ)。きっとすばらしい体験(たいけん)になるでしょう。

Dịch
“Nếu bạn định du lịch ở châu Á, thì Philippines là một lựa chọn tuyệt vời. Ở đó có những loại trái cây thơm ngon, các loài động vật quý hiếm, và biển cả tuyệt đẹp. Chắc chắn bạn sẽ có một trải nghiệm tuyệt vời.”

* 動物園(どうぶつえん): vườn thú

1. 珍しい(めずらしい): hiếm có

2. 動物(どうぶつ): động vật

3. 美しい(うつくしい): đẹp

4. 体験(たいけん): trải nghiệm

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Khách sạn và Đặt phòng
Những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng khi đi du lịch