Home / Từ vựng tiếng Nhật / Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về biển báo giao thông

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về biển báo giao thông

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về biển báo giao thông
Biển Báo Giao Thông Tại Nhật
Về cơ bản, biển báo giao thông tại Nhật Bản được chia thành 4 loại biển chính:

-規制標識 (きせいひょうしき): Biển báo cấm

– 指示標識(しじひょうしき): Biển hiệu lệnh

– 警戒標識(けいかいひょうしき): Biển cảnh báo

– 案内標識(あんないひょうしき): Biển chỉ dẫn

Từ vựng về các loại biển báo cấm

1. 車両侵入禁止 (しゃりょうしんにゅうきんし): Cấm đi ngược chiều

2. 車両通行止め (しゃりょうつうこうとめ): Cấm xe

3. 通行止め (つうこうとめ): Cấm lưu thông

4. 追い越し禁止 (おいこしきんし): Cấm vượt bên phải

5. 最高速度 (さいこうそくど): Tốc độ tối đa

6. 最低速度 (さいていそくど): Tốc độ tối thiểu

7. 駐車禁止 (ちゅうしゃきんし): Cấm đỗ xe

8. 駐停車禁止 (ちゅうていしゃきんし): Cấm dừng và đỗ xe

9. 一時停止 (いちじていし): Tạm dừng

10. 徐行 (じょこう): Đi chậm

Từ vựng về các loại biển hiệu lệnh
Biển hiệu lệnh (指示標識) được dùng để thông báo hiệu lệnh, yêu cầu thi hành. Biển hiệu lệnh thường có dấu hiệu nhận biết: nền xanh lam, hình vẽ màu trắng.

1. 優先道路 ( ゆうせんどうろ): Đường ưu tiên

2. 駐車可 (ちゅうしゃか): Được phép đỗ xe

3. 停車可 (ていしゃか): Được phép dừng xe

4. 自転車及び歩行者専用 (じてんしゃおよびほこうしゃせんよう): Đường dành cho xe đạp và người đi bộ

5. 横断歩道 (おうだんほどう): Vạch qua đường cho người đi bộ

6. 自転車道路 (ちゅうしゃか): Đường dành cho xe đạp

 

Từ vựng về các loại biển cảnh báo
Biển cảnh báo (警戒標識) được dùng để cảnh báo tình huống nguy hiểm có thể xảy ra, với dấu hiệu nhận biết: hình thoi, nền màu vàng, hình vẽ màu đen. Sau đây là một số từ vựng về biển cảnh báo mà bạn dễ gặp nhất.

1. 踏切あり (ふみきりあり): Có đường ray

2. 学校、幼稚園、保育所などあり (がっこう、ようちえん、 ほいくしょなどあり): Có trường học, nhà trẻ,…

3. 落石のおそれあり (らくせきのおそれあり): Có nguy cơ sạt lở

4. 道路工事中 (どうろこうじちゅう): Đường đang thi công

5. すべりやすい: Đường trơn trượt

6. 動物が飛び出すおそれあり (どうぶつがとびだすおそれあり): Có nguy cơ động vật lao ra

Từ vựng về các loại biển chỉ dẫn
Biển chỉ dẫn (案内標識) được dùng để hướng dẫn người tham gia giao thông những điều cần biết, giúp giao thông thuận tiện, dễ dàng hơn.

Biển chỉ dẫn thường có dấu hiệu nhận biết là có chữ thể hiện nội dung chỉ dẫn. Sau đây là một số từ vựng về biển chỉ dẫn mà bạn dễ gặp nhất khi tham gia giao thông trên đường.

1. 方面と距離 (ほうめんときょり): Chỉ dẫn hướng đi và khoảng cách

2. 入口の方向 (いりぐちのほうこう): Hướng vào

3. 出口 (でぐち): Lối ra

4. 著名地点 (ちょめいちてん): Địa điểm nổi tiếng

5. 乗合自動車停留所 (のりあいじどうしゃていりゅうじょ): Trạm dừng xe buýt

6. 傾斜路 (けいしゃろ): Đường dốc nghiêng.

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật cần biết tại Sân Bay
Từ vựng tiếng Nhật khi tham gia giao thông tại Nhật Bản