Từ vựng tiếng Nhật khi tham gia giao thông tại Nhật Bản

Các loại phương tiện giao thông
1. 車 (くるま, kuruma) – Xe hơi
2. 自転車 (じてんしゃ, jitensha) – Xe đạp
3. バイク (baiku) – Xe máy
4. オートバイ (ootobai) – Xe gắn máy
5. バス (basu) – Xe buýt
6. 電車 (でんしゃ, densha) – Tàu điện
7. 新幹線 (しんかんせん, shinkansen) – Tàu cao tốc
8. タクシー (takushii) – Taxi
9. トラック (torakku) – Xe tải
10. 救急車 (きゅうきゅうしゃ, kyuukyuusha) – Xe cứu thương
11. 消防車 (しょうぼうしゃ, shoubousha) – Xe cứu hỏa
Biển báo và tín hiệu giao thông
1. 信号 (しんごう, shingou) – Đèn tín hiệu giao thông
• 赤信号 (あかしんごう, akashingou) – Đèn đỏ
• 青信号 (あおしんごう, aoshingou) – Đèn xanh
• 黄色信号 (きいろしんごう, kiiroshingou) – Đèn vàng
2. 標識 (ひょうしき, hyoushiki) – Biển báo giao thông
3. 一時停止 (いちじていし, ichijiteishi) – Dừng tạm thời (Stop)
4. 駐車禁止 (ちゅうしゃきんし, chuushakinshi) – Cấm đỗ xe
5. 徐行 (じょこう, jokou) – Đi chậm
6. 進入禁止 (しんにゅうきんし, shinnyuukinshi) – Cấm vào
7. 右折 (うせつ, usetsu) – Rẽ phải
8. 左折 (させつ, sasetsu) – Rẽ trái
9. 通行止め (つうこうどめ, tsuukoudome) – Đường cấm
10. 速度制限 (そくどせいげん, sokudoseigen) – Giới hạn tốc độ
Hành vi tham gia giao thông
1. 運転 (うんてん, unten) – Lái xe
2. 運転手 (うんてんしゅ, untenshu) – Tài xế
3. 歩行者 (ほこうしゃ, hokousha) – Người đi bộ
4. 横断歩道 (おうだんほどう, oudanhodou) – Vạch qua đường
5. 追い越し (おいこし, oikoshi) – Vượt xe
6. 駐車する (ちゅうしゃする, chuusha suru) – Đỗ xe
7. 発車する (はっしゃする, hassha suru) – Khởi hành
8. 停止する (ていしする, teishi suru) – Dừng xe
9. 違反 (いはん, ihan) – Vi phạm
• スピード違反 (supiido ihan) – Vi phạm tốc độ
• 信号無視 (しんごうむし, shingou mushi) – Vượt đèn đỏ
Các cụm từ hữu ích khi tham gia giao thông
1. 免許証 (めんきょしょう, menkyoshou) – Giấy phép lái xe
2. 保険 (ほけん, hoken) – Bảo hiểm
3. 渋滞 (じゅうたい, juutai) – Tắc đường
4. 事故 (じこ, jiko) – Tai nạn
5. ガソリンスタンド (gasorin sutando) – Trạm xăng
6. 車線 (しゃせん, shasen) – Làn đường
7. 優先道路 (ゆうせんどうろ, yuusendouro) – Đường ưu tiên
8. 高速道路 (こうそくどうろ, kousokudouro) – Đường cao tốc
9. 一般道路 (いっぱんどうろ, ippandouro) – Đường thường
10. 駐車場 (ちゅうしゃじょう, chuushajou) – Bãi đỗ xe
.

