20 Mẫu câu chào hỏi phổ biến trong tiếng Nhật
Đây là những câu cơ bản, dễ học, giúp bạn bắt đầu làm quen với tiếng Nhật

1. おはようございます (Ohayou gozaimasu) – Chào buổi sáng
Câu chào dùng vào buổi sáng, thể hiện sự lịch sự khi nói với người lớn hoặc trong môi trường học tập, công sở.
2. こんにちは (Konnichiwa) – Chào buổi chiều
Mẫu câu chào vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều, được dùng phổ biến và mang tính thân thiện.
3. こんばんは (Konbanwa) – Chào buổi tối
Câu chào khi gặp nhau vào buổi tối, tạo không khí gần gũi khi bước vào cuộc trò chuyện.
4. はじめまして (Hajimemashite) – Rất hân hạnh được gặp bạn
Lời chào khi gặp mặt lần đầu, thường đi kèm với động tác cúi đầu.
5. お元気ですか? (Ogenki desu ka?) – Bạn có khỏe không?
Câu hỏi thăm sức khỏe, thể hiện sự quan tâm, đặc biệt dùng khi gặp lại sau một thời gian.
6. どうぞよろしくお願いします (Douzo yoroshiku onegaishimasu) – Mong được giúp đỡ
Câu nói mang tính trang trọng khi ra mắt hoặc nhờ vả, thể hiện sự tôn trọng.
7. 久しぶりですね (Hisashiburi desu ne) – Lâu rồi không gặp
Mẫu câu này phù hợp khi chào hỏi bạn bè hoặc đồng nghiệp sau một thời gian dài.
8. お疲れ様です (Otsukaresama desu) – Bạn vất vả rồi
Đây là lời chào phổ biến ở Nhật, thể hiện sự trân trọng công sức của người khác.
9. お先に失礼します (Osaki ni shitsurei shimasu) – Tôi xin phép về trước
Thường được dùng khi tan làm hoặc ra về sớm, với ý nghĩa xin phép lịch sự.
10. 失礼します (Shitsurei shimasu) – Xin phép
Cách nói ngắn gọn khi vào hoặc ra khỏi phòng, hay khi bắt đầu và kết thúc cuộc trò chuyện.
11. ありがとうございます (Arigatou gozaimasu) – Cảm ơn
Một câu chào đi kèm với lời cảm ơn, phù hợp dùng trong mọi tình huống.
12. ごめんなさい (Gomen nasai) – Xin lỗi
Dùng khi muốn xin lỗi ai đó vì một lỗi nhỏ, thể hiện sự chân thành.
13. またね (Mata ne) – Hẹn gặp lại nhé
Dùng với bạn bè và người thân để hẹn gặp lại, mang sắc thái thân mật.
14. また明日 (Mata ashita) – Hẹn gặp lại vào ngày mai
Cách nói này thường được dùng ở trường học hoặc nơi làm việc.
15. どういたしまして (Dou itashimashite) – Không có chi
Câu đáp lại khi người khác cảm ơn mình, thể hiện sự khiêm tốn.
16. いいえ (Iie) – Không có gì đâu
Cách đáp lại khiêm tốn, thể hiện sự khiêm nhường.
17. おめでとうございます (Omedetou gozaimasu) – Xin chúc mừng
Câu chúc mừng, thường dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, tốt nghiệp, hoặc đám cưới.
18. 気をつけて (Ki wo tsukete) – Đi cẩn thận nhé
Dùng khi tiễn ai đó ra về, thể hiện sự quan tâm.
19. 行ってきます (Itte kimasu) – Tôi đi đây
Cách chào khi rời khỏi nhà, thường là lời nói với gia đình.
20. 行ってらっしゃい (Itterasshai) – Bạn đi nhé
Câu chào khi tiễn người thân rời nhà, với ý nghĩa động viên và chúc may mắn.
Bài liên quan:
Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày: Phần 1
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Thông Dụng Hàng Ngày

