Home / Kaiwa / Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm tại siêu thị

Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm tại siêu thị

Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi mua sắm tại siêu thị

1. これはいくらですか? (Kore wa ikura desu ka?) – Cái này bao nhiêu tiền?

2. もっと安いものはありますか? (Motto yasui mono wa arimasu ka?) – Có đồ nào rẻ hơn không?

3. 何かおすすめの商品はありますか? (Nanika osusume no shouhin wa arimasu ka?) – Có sản phẩm nào bạn muốn giới thiệu không?

4.  袋をもらえますか? (Fukuro wo moraemasu ka?) – Tôi có thể lấy túi đựng không?

5.  領収書をください。(Ryoushuu-sho wo kudasai) – Vui lòng đưa tôi hóa đơn.

6. これをください。(Kore wo kudasai) – Cho tôi lấy cái này.

7. ありがとうございます!(Arigatou gozaimasu!) – Cảm ơn rất nhiều!

8.  他の色はありますか? (Hoka no iro wa arimasu ka?) – Có màu khác không?

9. サイズはありますか? (Saizu wa arimasu ka?) – Có size không?

10. クレジットカードは使えますか? (Kurejitto kaado wa tsukaemasu ka?) – Có dùng thẻ tín dụng được không?

11.  現金で払えますか? (Genkin de haraemasu ka?) – Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

12. この商品は返品できますか? (Kono shouhin wa henpin dekimasu ka?) – Sản phẩm này có thể trả lại không?

13. 試着してもいいですか? (Shichaku shite mo ii desu ka?) – Tôi có thể thử được không?

14. ちょっと大きいです。(Chotto ookii desu) – Cái này hơi rộng.

15.  小さいサイズはありますか? (Chiisai saizu wa arimasu ka?) – Có size nhỏ hơn không?

 

Từ vựng liên quan:

店 (みせ) – Mise: Cửa hàng

値段 (ねだん) – Nedan: Giá

商品 (しょうひん) – Shouhin: Sản phẩm, hàng hóa

割引 (わりびき) – Waribiki: Giảm giá

クレジットカード – Kurejitto kaado: Thẻ tín dụng

現金 (げんきん) – Genkin: Tiền mặt

レシート – Reshīto: Hóa đơn

試着 (しちゃく) – Shichaku: Thử đồ

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật cần thiết khi đi siêu thị
50 Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản