Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2
Tổng hợp trọn bộ Từ vựng ngành Gia công cơ khí các bạn học nha

TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa
101 図面 ずめん bản vẽ
102 スリープ すりーぷ ống lót
103 スローアウぇチップ すろーあうぇいちっぷ miếng độn
104 スローアウェイバイト すろーあうぇいばいと dao tiện có miếng độn
105 寸法 すんぽう kích thước
106 寸法線 すんぽうせん đường ghi kích thướt
107 寸法補助線 すんぽうほじょせん đường ghi kích thướt phụ
108 正回転 せいかいてん vòng quay thuận
109 精度 せいど độ chính xác
110 整理整頓 せいりせいとん sang lọc, sắp xếp
111 切削工具 せっさくこうぐ dụng cụ cắt gọt
112 切削条件 せっさくじょうけん điều kiện cắt gọt
113 切削速度 せっさくそくど tốc độ cắt gọt
114 切削熱 せっさくねつ nhiệt độ cẳ gọt
115 切削油 せっさくゆ dầu cắt gọt
116 切断線 せつだんせん đường cắt gọt
117 洗浄作用 せんじょうさよう dung để làm sạch
118 センター せんた tâm
119 センター穴ドリル せんたあなどりる mũi khoan tâm
120 騒音 そうおん tiếng ồn
121 ソケット そけっと lỗ cắm
122 ダイヤルゲージ だいやるげーじ calip có mặt số
123 タップ たっぷ mũi cắt ren taro
124 立てプライス盤 たてぷらいすばん máy phay dao đứng
125 断面図 だんめんず bản vẽ mặt cắt
126 端面切削 たんめんせっさく cắt gọt mặt biên
127 チップ ちっぷ miếng đệm
128 チャッキング ちゃっきんぐ mâm cặp
129 注意標識 ちゅういひょうしき biển báo chú ý
130 中心線 ちゅうしんせん đường trung tâm
131 中鉄 ちゅうてつ gang
132 超硬チップ ちょうこうちっぷ miếng đệm hợp kim
133 突っ切り つっきり cắt đức
134 T 溝 てぃみぞ rãnh chữ T
135 てこ式ダイヤルゲージ てこしきだいやるげーじ đồng hồ đo dạng cân
136 テストピース てすとぴーす mẫu thữ
137 鉄鋼材料 てっこうざいりょう vật liệu sắt thép
138 デプスマイクロメータ でぷすまいくろめーた trắc vi kế đo độ sâu
139 電源スイッチ でんげんすいっち công tắc nguồn điện
140 投影図 とうえいず hình chiếu ảnh
141 トースカン とーすかん bộ vạch dấu
142 特性値 とくせいち giá trị đặc tính
143 取り付け具 とりつけぐ dụng cụ đi kèm
144 ドリル どりる mũi khoan
145 ドリルチャック どりるちゃく đầu kẹp mũi khoan
146 ドローイングボルト どろーいんぐぼると bu long siết
147 中ぐり なかぐり doa lỗ
148 ニー にー khuỷu nối ống
149 ねじ vít
150 ねじ立て ねじたて taro lỗ ren
151 熱処理 ねつしょり xử lí nhiệt
152 ノーズ のーず đầu lưỡi
153 ノギス のぎす thước kẹp
154 伸び のび kéo căng
155 バイス ばいす ê tô
156 破断線 はだんせん đường đứt gãy
157 バックラッシ ばっくらっし khe hở cạnh (răng)
158 刃物台 ほものだい bàn dao
159 バリ ばり Bavia
160 引き出し線 ひきだしせん đườn g chỉ dẫn
161 非鉄金属材料 ひてつきんぞくざいりょう vật liệu kim loại màu
162 非常停止 ひじょうていし dừng khẩn cấp
163 非常停止押しボタン ひじょうていしおしぼたん nút nhấn dừng khẩn cấp
164 ビッカース硬さ試験 びっかーすかたさしけん kiểm tra độ cứng Vickers
165 引っ張り強さ ひっぱりつよさ độ bền kéo căng
166 ビビり びびり tiếng lạch cạch
167 びびり振動 びびりしんどう rung lạch cạch
168 標準作業 ひょうじゅんさぎょう thao tác chuẩn
169 表題欄 ひょうだいらん cột tiêu đề
170 品質管理 ひんしつかんり quản lí chất lượng
171 V ブロック ぶいぶろろっく khối chữ V
172 V ベルト ぶいべると đai chữ V
173 プーリ ぷーり con lăn
174 深座ぐり ふかざぐり xoáy mặt dầu
175 ブリネル硬さ試験 ぶりねるたかさしけん kiểm tra độ cứng Brinell
176 平行台 へいこうだい bệ song song
177 平面図 へいめんず bản vẽ mặt cắt ngang
178 平面切削 へいめんせっさく cắt ngang
179 へーるしあげバイト へーるしあげばいと dao tiện tinh cổ cong
180 保護具 ほごぐ thiết bị bảo hộ
181 保護めがね ほごめがね mắt kính bảo hộ
182 マイクロメータ まいくろめーた trắc vi kế
183 ミーリングチャック みーりんぐちゃっく mâm cặp phay bộ
184 溝加工 みぞかこう gia công rãnh
185 面粗さ めんあらさ độ nhám bề mặt
186 メンテナンス めんてなんす bảo trì
187 面取り めんとり mặt vát
188 焼き入れ やきいれ tôi
189 焼きなまし やきなまし
190 焼きならし やきならし thường hóa
191 焼戻し やきもどし nung lại
192 ヤスリ やすり cây giũa
193 油圧バイス ゆあつばいす ê tô thủy lực
194 有機溶剤 ゆうきようざい dung môi hữu cơ
195 誘導標識 ゆうどうひょうしき biển báo hướng dẫn
196 横フライス盤 よこふらいすばん máy phay ngang
197 リーマ りーま mũi doa
198 レンチ れんち chìa vặn
199 6 面加工 6 めんかこう gia công 6 mặt
200 ロックウエル硬さ試験 ろっくうえるかたさしけん kiểm tra độ cứng Rockwell

.