Home / Tiếng Nhật / 8 Mẹo làm Mondai 1 trong đề thi JLPT

8 Mẹo làm Mondai 1 trong đề thi JLPT

8 MẸO LÀM MONDAI 1 CỦA NHỮNG NGƯỜI ĐẠT MANTEN CHOUKAI

1/ Mondai 1 là gì?

Đây là mondai xuất hiện trong tất cả đề thi từ N5 – N1. Nội dung bao gồm:
– Phần hội thoại
– Bức tranh/ có các đáp án
– Câu hỏi sẽ hỏi chi tiết hành động (ai làm gì/ làm trước – sau – ngay bây giờ).
Điểm mấu chốt không phải nghe hết từng từ, mà bắt “tín hiệu”: người nào làm, khi nào, thứ tự ra sao.

2/ Học mẹo các từ khóa báo hiệu

Khi luyện đề nhiều, bạn sẽ nhận ra các từ lặp đi lặp lại trong mọi câu hỏi, chỉ cần ghi nhớ các cụm này cũng giúp bạn nắm rõ nội dung hơn hẳn rồi:
▫️Chỉ nhân vật: 男の人 (nam)/女の人 (nữ)/二人 (2 người)…

▫️Chỉ thứ tự, mốc thời gian:
最初に/まず/初めに(đầu tiên)
次に/それから/そして/続いて(tiếp theo)
~の後(sau khi)、~が終わったら(khi xong thì)、~たら/~てから(xong rồi mới)
今すぐ/すぐに/急で(ngay lập tức, ngay lúc này)

3/ Học mẹo cách nghe ý chính, bỏ bớt các nội dung không cần thiết

– Hầu hết các đoạn mondai 1 đều có dạng:
A và B nói chuyện: Một người đưa yêu cầu, chỉ thị, gợi ý, đề xuất… => người kia đồng ý, phản ứng, hoặc hỏi lại.

– Sau đó, câu hỏi đề thi sẽ hỏi:
“男の人は何をしますか” hoặc “女の人は何をしますか”。

👉 Mẹo: nếu câu hỏi hỏi người đàn ông cần làm gì, thì bạn nên tập trung vào lời thoại của nhân vật nữ. Ngược lại, nếu hỏi người phụ nữ cần làm gì, thì nên tập trung vào lời thoại của nhân vật nam.
Vì người đưa yêu cầu hoặc chỉ thị thường không phải người được hỏi trong đề, mà là người kia. Còn người được hỏi trong đề chỉ là người nhận lệnh, nên để biết người được hỏi phải làm gì, ta cần nghe người ra lệnh.

4/ Dấu hiệu thể hiện “yêu cầu/ý chí/nguyện vọng” => khả năng là đáp án

Trong hội thoại, nhân vật đưa yêu cầu thường dùng các cấu trúc quen thuộc như:

▫️Mệnh lệnh nhẹ/ đề nghị: ~てください/~てくれる?/~ていただけますか:hãy làm / làm giúp / có thể làm giúp không ạ

▫️Ý chí/ cùng làm: ~ましょう(か):cùng làm nhé
Mong muốn: ~たい、~てほしい、~てもらいたい:muốn làm / muốn người khác làm / mong được làm

5/ Dấu hiệu những từ đi kèm thường KHÔNG phải là đáp án

▫️Các từ nêu ra ví dụ: たとえば、など… (ví dụ)

▫️Các từ liệt kê: も、とか、たり、し… (liệt kê, chưa chốt)

Vì câu hỏi cần một hành động cụ thể. Việc đưa ra ví dụ / liệt kê chỉ là nói vòng trước khi chốt thôi nhé. Nên nghe thấy nội dung nào đi cùng mấy từ này thì thường loại nha.

6/ Bẫy thường là đáp án sai
Mẫu hay xuất hiện ở phương án sai: Vた (đã làm xong)、Vてある (đang được đặt/ treo sẵn)
Vì câu hỏi của mondai 1 thường hỏi “sẽ làm gì/cần làm gì” theo lời dặn trong hội thoại. Quá khứ/ hoặc những việc đã sẵn có không phải hành động cần thực hiện.

7/ Chú ý đến giọng điệu (siêu quan trọng)

Ví dụ như, cùng là 1 từ いいよ, nhưng:
▫️いいよ: nếu giọng điệu đi lên, cảm giác vui vẻ thì thường là đáp án.
▫️いいよ mà giọng đi xuống, cảm giác miễn cưỡng/chán nản/không đồng ý thực thì có thể nhân vật sẽ đổi ý ngay sau đó bằng:
– でも: nhưng
– やっぱり: quả nhiên / đúng là / cuối cùng thì vẫn… (thường sẽ quay về phương án trước / thay đổi quyết định theo hướng cũ)
– それより… : ngoài việc đó, khác hơn thế, bỏ qua một bên, nhiều hơn… hơn thế, nhưng, tuy nhiên

8/ Quy trình làm bài tham khảo
Bước 1: Nhìn nhanh bức tranh hoặc đáp án trước khi nghe.
Tìm điểm khác nhau: là ai làm, hành động gì…, sau đó đoán nhanh kịch bản

Bước 2: Khi nghe
– Bám sát 3 loại từ khóa
(1) Từ chỉ người (男の人/女の人)
(2) Từ ra lệnh/ý chí/nguyện vọng (~てください/~ましょう/~てほしい)
(3) Từ mốc thời gian/thứ tự (最初に/次に/~てから/今すぐ)

– Cảnh giác “đổi ý”
Nghe thấy でも/ただ/やっぱり/それより => Đừng vội chọn hành động trước điểm xoay chiều.

– Loại trừ nhanh
Loại ngay phương án có たとえば/など/も/とか/たり/し (liệt kê), và phương án Vた/Vてある (đã xong/sẵn có).

– Nếu không chắc chắn có thể suy đoán thêm từ giọng điệu + mốc thời gian
Chúc mọi người luyện tập tốt nha!

.