Home / Tiếng Nhật / Phân biệt の và こと khi dùng để danh từ hóa động từ

Phân biệt の và こと khi dùng để danh từ hóa động từ

Phân biệt の và こと khi dùng để danh từ hóa động từ

Cả「の」và「こと」đều biến một hành động thành “việc làm đó” – tức danh từ hóa động từ.

Ví dụ:
絵を描く(vẽ tranh)
→ 絵を描くの
→ 絵を描くこと : Việc vẽ tranh

Tuy nhiên, trong thực tế, tùy ngữ cảnh mà bạn chỉ được dùng một trong hai. Dưới đây là một số lưu ý :

1. 「の」= văn nói, 「こと」= văn viết trang trọng
「の」: Tự nhiên, nhẹ nhàng, dùng trong hội thoại thường ngày
「こと」: Cứng hơn, hay dùng trong văn viết, bài luận, quy định…

Ví dụ:
りんごをたべるのがすきです。(Giao tiếp thường ngày)

りんごをたべることがすきです。(Ít dùng hơn)

2. 「の」+ Động từ chỉ giác quan (nghe, thấy…)
Một số động từ đi kèm quen thuộc: 見える・聞こえる・感じる…

Ví dụ:
隣の部屋から電話のベルが鳴るのが聞こえた。
→ Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại reo.
(Không dùng 「こと」ở đây.)

3. 「の」dùng khi hành động hướng vào đối tượng cụ thể
Thường với các động từ như: 待つ(đợi)、手伝う(giúp)、止める(dừng)、防ぐ(phòng tránh)…

Ví dụ:
彼が報告書の内容を確認するのを手伝った。
→ Tôi đã giúp anh ấy xác nhận nội dung báo cáo.
(Nếu dùng「こと」sẽ khiến câu nghe như đang nói một ý khái quát, thiếu tự nhiên.)

4. 「の」+ phán đoán, cảm xúc, đánh giá
Thường xuất hiện với: いい・正しい・困る・嬉しい・いやだ…

Ví dụ:
その声が聞こえるのは困るよ。
→ Nghe thấy nhiều giọng như vậy thật phiền phức.
(Khi bạn muốn đánh giá tình huống xảy ra thì thường dùng「の」)

5. 「のに」= Để làm gì (mục đích sử dụng)
Cụm 「~のに」+ tính từ như: 便利、必要、使う、かかる…

Ví dụ:
このまくらは寝るのにちょうどいい。
→ Cái gối này rất vừa để ngủ.
(Không dùng「こと」ở đây.)

6. Cấu trúc「X は ~ことだ」(chủ đề là một hành động)

Ví dụ:
私の一番好きなことは映画を見ることです。
→ Điều tôi thích nhất là xem phim.
(Dạng này luôn luôn dùng「こと」 vì đây là câu mô tả nội dung, hành động là một sở thích, thói quen rõ ràng.)

7. Mẫu「~ことができる」= Có thể làm gì đó

Ví dụ:
彼女は毎日1時間勉強することができる。
→ Cô ấy có thể học 1 tiếng mỗi ngày.
(Không dùng「の」với mẫu này.)

8. 「こと」+ động từ thể hiện lời khuyên, giải thích, nhu cầu

Ví dụ:
英語を勉強することが必要だ。
→ Việc học tiếng Anh là cần thiết.
Dùng「こと」khi diễn đạt sự bắt buộc, nguyên tắc, đánh giá khách quan.

9. Kinh nghiệm quá khứ ~たことがある

Ví dụ:
一度あの町に行ったことがある。
→ Tôi từng đến thị trấn đó một lần.
(Mẫu này luôn dùng「こと」, KHÔNG dùng「の」)

10. Khả năng xảy ra ~ことがある

Ví dụ:
先生が直接教えることがある。
→ Có thể thầy sẽ dạy trực tiếp.
(Mẫu này thể hiện khả năng, tình huống có thể xảy ra, không nhất thiết lúc nào cũng đúng.)

11. Không cần thiết ~ことはない

Ví dụ:
雨が降ったら、授業に行くことはないよ。
→ Nếu mưa thì không cần đến lớp đâu.
(Không dùng「の」ở đây.)

12. Quy định, mệnh lệnh ~こと

Ví dụ:
ここでのルールを守ること。
→ Phải tuân thủ quy định ở đây.
(Mẫu này thường thấy trong nội quy, quy định, yêu cầu – nên dùng「こと」vì mang tính trang trọng.)

Bài liên quan:
Phân biệt やっぱり và さすが
Ngữ pháp N3: Phần biệt 最中に / 間に / うちに