Home / Từ vựng N4 / 200 Danh Từ tiếng Nhật N4

200 Danh Từ tiếng Nhật N4

200 Danh Từ tiếng Nhật N4
Cùng tiengnhathay học 200 Danh Từ tiếng Nhật N4.

No. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa
1 お姉さん おねえさん Chị gái ( người khác)
2 おとうと Em trai ( mình)
3 いもうと Em gái( mình)
4 おや Bố mẹ
5 両親 りょうしん Bố mẹ
6 母親 ははおや Mẹ
7 父親 ちちおや Bố
8 おっと Chồng mình
9 ご主人 ごしゅじん Chồng người khác
10 つま Vợ( mình)
11 奥さん おくさん Vợ ( người khác)
12 息子 むすこ Con trai
13 むすめ Con gái
14 伯父 おじ Chú, cậu…
15 伯母 おば Cô, dì…
16 まご Cháu
17 先輩 せんぱい Tiền bối, người đi trước
18 後輩 こうはい Hậu bối
19 男性 だんせい Nam giới
20 女性 じょせい Nữ giới
21 国民 こくみん Công dân, nhân dân, người dân
22 市民 しみん Người dân
23 からだ Cơ thể
24 あたま Đầu
25 かお Mặt
26 かみ Tóc
27 ひげ Râu
28 はな Mũi
29 くび Cổ
30 のど Họng
31 うで Cánh tay, tay nghề
32 ゆび Ngón tay
33 むね Lồng ngực
34 お腹 おなか Bụng
35 こし Lưng, thắt eo
36 お尻 おしり Mông
37 背中 せなか Lưng
38 ほね Xương
39 仕事 しごと Công việc
40 社長 しゃちょう Giám đốc
41 部長 ぶちょう Trưởng phòng
42 課長 かちょう Tổ trường
43 同僚 どうりょう Đồng nghiệp
44 歯医者 はいしゃ Nha sĩ
45 警察 けいさつ Cảnh sát
46 店員 てんいん Nhân viên quán
47 駅員 えきいん Nhân viên nhà ga
48 会社員 かいしゃいん Nhân viên công ty
49 銀行員 ぎんこういん Nhân viên ngân hàng
50 運転手 うんてんしゅ Người lái xe
51 歌手 かしゅ Ca sĩ
52 アルバイト Việc làm thêm
53 面接 めんせつ Phỏng vấn
54 履歴書 りれきしょ Sơ yếu lí lịch
55 書類 しょるい Giấy tờ, tài liệu
56 給料 きゅうりょう Lương
57 出張 しゅっちょう Công tác
58 会議 かいぎ Cuộc họp
59 貿易 ぼうえき Mậu dịch ( thương mại)
60 食べ物 たべもの Đồ ăn
61 飲み物 のみもの Đồ uống
62 料理 りょうり Món ăn, nấu ăn
63 野菜 やさい Rau
64 玉ねぎ たまねぎ Hành lá
65 人参 にんじん Cà rốt
66 茄子 なす
67 こめ Cơm, gạo
68 朝食 ちょうしょく Ăn sáng
69 昼食 ちゅうしょく Ăn trưa
70 夕食 ゆうしょく Ăn tối
71 にく Thịt
72 牛肉 ぎゅうにく Thịt bò
73 豚肉 ぶたにく Thịt lợn
74 鶏肉 とりにく Thịt gà
75 スープ Súp
76 サンドイッチ Bánh sandwich
77 サラダ Salad
78 ケーキ Bánh ngọt
79 お湯 おゆ Nước nóng
80 わしょく Món ăn Nhật
81 洋食 ようしょく Món ăn kiểu Tây
82 乗り物 のりもの Phương tiện đi lại
83 ふね Thuyền, tàu thủy
84 救急車 きゅうきゅうしゃ Xe cấp cứu
85 消防車 しょうぼうしゃ Xe cứu hỏa
86 新幹線 しんかんせん Shinkansen
87 普通(電車) ふつう(でんしゃ) Tàu thường
88 急行(電車) きゅうこう(でんしゃ) Tàu tốc hành
89 特急(電車) とっきゅう(でんしゃ) Tàu tốc hành đặc biệt
90 地下鉄 ちかてつ Tàu điện ngầm
91 信号 しんごう Đèn tín hiệu
92 道路 どうろ Đường xá
93 交通 こうつう Giao thông
94 交通渋滞 こうつうじゅうたい Tắc đường
95 工事中 こうじちゅう Đang thi công
96 ふく Quần áo
97 洋服 ようふく Quần áo kiểu tây
98 和服 わふく Quần áo kiểu Nhật
99 コート Áo khoác
100 スカート Váy ngắn
101 セーター Áo len
102 マフラー Khăn quàng cổ
103 帽子 ぼうし
104 スーツ Áo vest
105 ドレス Váy
106 指輪 ゆびわ Nhẫn
107 手袋 てぶくろ Gang tay
108 上着 うわぎ/ジャケット Áo khoác
109 下着 したぎ Quần áo lót
110 ネクタイ Cà vạt
111 ズボン Quần
112 ブーツ Ủng, giày đi mưa
113 スニーカー Giày thể thao
114 ハイヒール Giày cao gót
115 サンダル Sandal
116 靴下 くつした Tất
117 ポケット Túi áo, túi quần
118 アクセサリー Trang sức, phụ kiện
119 眼鏡 めがね Kính
120 きた Phía Bắc
121 みなみ Phía Nam
122 ひがし Phía Đông
123 西 にし Phía Tây
124 北東 ほくとう Phía Đông Bắc
125 北西 ほくせい Phía Tây Bắc
126 南東 なんとう Phía Đông Nam
127 南西 なんせい Phía Tây Nam
128 世界 せかい Thế giới
129 アジア Châu Á
130 ヨーロッパ Châu Âu
131 北アメリカ きたアメリカ Bắc Mỹ
132 南アメリカ みなみアメリカ Nam Mỹ
133 いろ Màu sắc
134 青色 あおいろ Màu xanh dương
135 赤色 あかいろ Màu đỏ
136 黒色 くろいろ Màu đen
137 白色 しろいろ Màu trắng
138 黄色 きいろ Màu vàng
139 茶色 ちゃいろ Màu nâu ( màu trà)
140 銀色 ぎんいろ Màu bạc
141 びょうき Ốm, bệnh
142 風邪 かぜ Cảm, cúm
143 ねつ Sốt
144 せき Ho
145 景色 けしき Phong cảnh
146 空気 くうき Không khí
147 みずうみ Hồ
148 かぜ Gió
149 うみ Biển
150 はやし Rừng ( thưa)
151 もり Rừng (rậm)
152 いけ Cái ao
153 ひかり Ánh sáng
154 おと Âm thanh
155 太陽 たいよう Mặt trời
156 くも Mây
157 季節 きせつ Mùa
158 天気 てんき Thời tiết
159 天気予報 てんきよほう Dự báo thời tiết
160 梅雨 つゆ Mùa mưa
161 趣味 しゅみ Sở thích
162 買い物 かいもの Mua sắm
163 写真 しゃしん Ảnh
164 映画 えいが Phim ( điện ảnh)
165 旅行 りょこう Du lich
166 ゲーム Game
167 アニメ Anime
168 漫画 まんが Truyện tranh(Nhật bản)
169 テニス Tennis
170 サッカー Bóng đá
171 バスケットボール Bóng rổ
172 ゴルフ Gôn
173 やきゅう Bóng chày
174 たっきゅう Bóng bàn
175 動物 どうぶつ Động vật
176 子犬 こいぬ Chó con
177 子猫 こねこ Mèo con
178 とり Chim
179 小鳥 ことり Chim nhỏ
180 展覧会 てんらんかい Cuộc triển lãm
181 コンサート Buổi hòa nhạc
182 結婚式 けっこんしき Lễ kết hôn
183 運動会 うんどうかい Thế vận hội
184 お祭り おまつり Lễ hội
185 花火大会 はなびたいかい Lễ hội pháo hoa
186 クリスマス Giáng sinh

Bài liên quan:
50 Từ Katakana thường xuất hiện trong JLPT N4
Full Từ vựng N4