Home / Kaiwa / Các Từ Ngắn giúp bạn Kaiwa tự nhiên hơn

Các Từ Ngắn giúp bạn Kaiwa tự nhiên hơn

Các Từ Ngắn giúp bạn Kaiwa tự nhiên hơn
Các từ ngắn sử dụng trong Kaiwa giúp câu nói tự nhiên hơn.

1. おい / おいおいおい

Ý nghĩa:
“Này này này”, “Ê ê ê”, dùng để gọi ai đó, thu hút sự chú ý, hoặc phản ứng khi người khác làm gì bất ngờ.

Sắc thái:
Thân mật, hơi thô hoặc thiếu lịch sự, nên chỉ dùng giữa bạn bè, người ngang hàng, hoặc khi bực mình.

Ví dụ:
おいおい、ふざけんなよ!
→ Này này, đừng có giỡn vậy chứ!

おい、待てよ!
→ Ê, đợi đã!

 

2. ねえ / ねえねえ

Ý nghĩa:
“Này”, “Nè nè”, “Ê nè”, dùng thân mật, nhẹ nhàng để gọi hoặc mở lời.

Sắc thái:
Dễ thương, thân thiện, dùng giữa người thân, bạn bè, người yêu, hoặc trẻ nhỏ.

Ví dụ:
ねえ、ちょっと聞いて!
→ Nè, nghe tớ nói cái này nè!

ねえねえ、今日暇?
→ Ê nè, hôm nay rảnh không?

 

3. こら

Ý nghĩa:
“Này!”, dùng khi mắng hoặc nhắc nhở ai đó làm sai.

Sắc thái:
Thể hiện sự tức giận, trách móc, thường người lớn nói với trẻ em, sếp nói với nhân viên,…

Ví dụ:
こら!何やってるの!
→ Này! Con đang làm gì thế hả!

こら!また遅刻か!
→ Này! Lại đi muộn nữa à!

 

4. おおい

Ý nghĩa:
Dùng khi gọi ai ở xa, ví dụ người đi đường gọi ai ở đằng xa.

Sắc thái:
Thân mật, suồng sã, dùng giữa bạn bè/anh em, người quen. Với người lạ hay bề trên thì dễ bị coi là vô lễ.
Nam tính hơn trong cảm nhận phổ biến (không phải chỉ nam mới dùng, nhưng hay thấy ở nhân vật nam, người nóng tính,…).

Ví dụ:
おおい!聞こえるか!
→ Ê, nghe thấy không đó!

おおい!こっち見ろ!
→ Ê! Nhìn bên này!

 

5. ちょっと / あの / すみません

Ý nghĩa:
Dùng trong tình huống lịch sự khi gọi người lạ hoặc người trên
(đi đường, cửa hàng, công ty, hỏi đường,…).

Sắc thái:
Lịch sự, trung tính, an toàn, không quá suồng sã cũng không tạo cảm giác xa cách.

Ví dụ:
すみません、ちょっと伺いたいんですが。
→ Xin lỗi, cho tôi hỏi chút được không?

あの、先生…
→ À, thưa thầy…

 

6. もしもし

Ý nghĩa:
Dùng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại.

Sắc thái:
Lịch sự, thường xuyên nói trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ:
もしもし、田中ですが。
→ Alo, tôi là Tanaka đây.

もしもし、〇〇さんはいらっしゃいますか。
→ Alo, anh/chị ○○ có ở đó không ạ?

 

7. あれ / あれあれ

Ý nghĩa:
“Ê / Ờ kìa”, dùng khi ngạc nhiên hoặc bắt lỗi nhẹ.

Sắc thái:
Thân mật, ngạc nhiên, hơi “soi” nhẹ; không lịch sự lắm nếu dùng với người trên
(trừ khi nói nhỏ kiểu tự nói với mình).

Ví dụ:
あれ?もう帰るの?
(あれ?もう かえる の?)
→ Ủa? Về luôn à?

あれあれ、どうしたの?
(あれあれ、どう した の?)
→ Ủa ủa, sao vậy?

 

8. ほら / ほらほら

Ý nghĩa:
“Đó / Nào / Thấy chưa / Này nhìn nè”, dùng để giục, nhắc, hoặc chỉ ra điều hiển nhiên.

Sắc thái:
Thân mật; có thể dỗ trẻ con hoặc thúc giục; đôi khi nghe hơi “cầm tay chỉ việc”.

Ví dụ:
ほら、早く行くよ。
(ほら、はやく いく よ。)
→ Này, nhanh lên đi.

ほらほら、見て!
(ほらほら、みて!)
→ Đó đó, nhìn này!

 

9. 失礼します(しつれいします)

Ý nghĩa:
“Xin phép làm phiền / xin phép”, thường dùng khi bước vào phòng, gõ cửa lời nói,
hoặc mở lời cực lịch sự.

Sắc thái:
Rất trang trọng, chuẩn business; nghe “đúng nghi thức”.

Ví dụ:
失礼します、少しお時間よろしいでしょうか。
(しつれいします、すこし おじかん よろしい でしょう か。)
→ Xin phép, cho em xin chút thời gian được không ạ?

失礼します、〇〇の件でご相談がありまして。
(しつれいします、〇〇 の けん で ごそうだん が ありまして。)
→ Xin phép, em muốn trao đổi về việc ○○ ạ.

Bài liên quan:
Từ Nối giúp Kaiwa hay hơn
100 Câu Kaiwa tiếng Nhật về Combini