Home / Kaiwa / 10 Cách nói thay thế cho “大丈夫 trong tiếng Nhật

10 Cách nói thay thế cho “大丈夫 trong tiếng Nhật

Thay vì chỉ dùng 大丈夫 để nói “tôi ổn, tôi không sao” bạn có thể dùng 10 cách diễn đạt dưới đây:

Thực tế, tiếng Nhật có rất nhiều cách nói mang nghĩa như vậy, mỗi cách có sắc thái, mức độ lịch sự và hoàn cảnh sử dụng khác nhau.

✅ 1. オッケー(OK)
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh “OK”
→ Ổn/ Được rồi/ Không sao đâu

Ví dụ:
手伝おうか?(Tớ giúp nhé?)
ううん、オッケーだよ。 → Không sao đâu, ổn mà.
→ Tự nhiên, thoải mái, dùng trong giao tiếp thân mật, thường là giữa bạn bè, người cùng tuổi, đồng nghiệp thân
thiết.

✅ 2. 問題ありません(もんだいありません)
Trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc.
→ Không có vấn đề gì / Tôi ổn

Ví dụ:
ご心配なく、問題ありません。
→ Xin đừng lo, không sao cả.

✅ 3. 平気です(へいきです)
Thường mang sắc thái “Tôi không bận tâm”, “Tôi chịu được”, không ảnh hưởng gì.
→ Tôi ổn / Không thành vấn đề

Ví dụ:
こんな寒さ、平気です。
→ Lạnh thế này tôi chịu được mà.

✅ 4. 気にしないで(ください)
Dùng khi muốn người khác đừng lo cho mình hay đừng áy náy.
→ Đừng bận tâm / Tôi không sao đâu

Ví dụ:
遅れても気にしないで。
→ Có đến muộn cũng không sao đâu.

✅ 5. 心配いらないよ(しんぱいいらないよ)
→ Không cần lo đâu / Tôi ổn mà
(Lịch sự hơn: 心配なさらないでください)

✅ 6. 無事です(ぶじです)
→ Tôi an toàn, không sao (thường dùng trong tai nạn, thảm họa…)

Ví dụ:
家族全員無事です。
→ Cả nhà tôi đều bình an.

✅ 7. 元気です(げんきです)
→ Tôi khỏe / Tôi vẫn ổn (thường trả lời khi được hỏi sức khỏe)

Ví dụ:
おかげさまで、元気です。
→ Nhờ trời, tôi vẫn khỏe.

✅ 8. 特に何もないです(とくに なにも ないです)
→ Không có gì đặc biệt / Tôi ổn, không có vấn đề gì xảy ra

✅ 9. まあまあかな/まあ、大丈夫かな
→ Cũng tàm tạm / Ổn ổn (sắc thái hơi miễn cưỡng, thành thật hơn)

✅ 10. なんとかなるよ/なんとかやってるよ
→ Cũng ổn, xoay sở được (mang tính động viên nhẹ nhàng, thường dùng với bạn bè)

Bài liên quan:
14 Từ nối trong tiếng Nhật cần biết khi giao tiếp
Các câu Kaiwa thể hiện sự hối hận, nuối tiếc