Home / Tiếng Nhật / Mẹo làm Choukai Mondai 2 trong đề thi JLPT

Mẹo làm Choukai Mondai 2 trong đề thi JLPT

Mẹo làm Choukai Mondai 2 trong đề thi JLPT

CHIA SẺ CHI TIẾT MẸO LÀM CHOUKAI MONDAI 2 AI CŨNG NÊN BIẾT
Như mọi người thấy đó, để thi tốt, ngoài việc luyện đề chăm chỉ, học kiến thức thật vững thì việc học các mẹo cũng rất hữu ích.

Vì đây hầu hết là những nguyên tắc đã được nhiều người có kinh nghiệm đúc kết từ cấu trúc đề thi cố định, giúp chúng ta đọc nhanh hơn, tránh bẫy, tiết kiệm thời gian và làm bài tự tin hơn.

Mondai 2 sẽ có 6 câu hỏi. Mỗi câu hỏi có 4 đáp án và đều là dạng chữ.
Đề bài sẽ cho một câu chuyện hoàn chỉnh. Nhiệm vụ của bạn là nghe, nắm bắt được ý chính để trả lời câu hỏi.

☘️ Một số mẫu câu hỏi hay gặp:

1/ Mẫu どうして〜? → Hỏi “Lý do / tại sao”

Ví dụ:
どうして引っ越すことにしたんですか。Tại sao lại quyết định chuyển nhà?

2/ Mẫu 一番〜 … は何ですか → Hỏi “cái quan trọng nhất / tốt nhất / thích nhất”

Ví dụ:
女の人は新しい家について何が一番いいと言っていますか。Hỏi điều mà cô ấy thích nhất ở căn nhà mới.

3/ Mẫu どんなところ/どんな点 → Hỏi “đặc điểm / điểm cụ thể / tính chất”

Ví dụ:
この店はどんなところが人気なんですか。Cửa hàng này được ưa chuộng ở điểm nào?

4/ Mẫu どうやって〜? → Hỏi “Cách làm / phương pháp / bằng cách nào”

Ví dụ:
どうやって日本語を覚えましたか。Bạn học tiếng Nhật bằng cách nào?

☘️ Một số từ khóa cần lưu ý

1/ Nếu người nói tán thành, bạn sẽ nghe thấy:

うん – Ừ
そうだね – Ờ ha, đúng vậy
いいね – Nghe hay đó
いいじゃない – Ý này cũng ổn mà
本当だね – Đúng thật ha
なるほど – Ra là vậy / hiểu rồi

Đặc điểm:
Ngữ điệu cao, vui vẻ, thoải mái, không ngập ngừng.
Đây là keyword để xác nhận đáp án đúng nếu câu hỏi liên quan đến “ý kiến nhân vật”.

2/ Nếu nhân vật không đồng ý / nghi ngờ / phản đối nhẹ:

ううん – Không
そうかな – Vậy sao? / Tôi không chắc lắm
それはどうかな – Cái đó thì tôi nghi ngờ
それはちょっと… – Cái này thì hơi…

Đặc điểm:
Ngữ điệu thấp, ngập ngừng, do dự, có cảm giác né tránh.
Nếu câu hỏi hỏi “ai đồng ý?”, “nhân vật nghĩ gì?”, mà xuất hiện các mẫu này => không phải đáp án.

3/ Khi nhân vật bắt đầu giải thích (khả năng chứa đáp án rất cao)

実は(じつは)- Thật ra thì… => mở ra lý do thật
Đây là tín hiệu rõ ràng nhất cho biết: câu sắp nói = đáp án gốc.

4/ Khi nhân vật nêu ra ý quan trọng/ kết luận cái gì đó

🔹やっぱり – Cuối cùng thì… / Quả nhiên là…
Dùng khi nhân vật đưa kết luận cuối cùng, sau khi suy nghĩ hoặc so sánh.
Ý phía sau là thứ nhân vật chọn / nghĩ / muốn nhất => rất hay là đáp án.

Ví dụ:
やっぱり電車で行くことにした。Cuối cùng thì tôi quyết định đi bằng tàu.

🔹何と言っても(なんといっても)- Dù nói gì thì… => điểm quan trọng nhất
Từ này nhấn mạnh “Điều quan trọng nhất tôi muốn nói là…”.
Đáp án luôn nằm ngay sau nó.

Ví dụ:
何と言っても、場所が一番便利です。Quan trọng nhất là vị trí tiện lợi.

🔹なにより / なによりも – Hơn hết là… => ưu tiên số 1
Nhấn mạnh “điều tốt nhất / lý do lớn nhất”.

5/ Khi nhân vật chuyển ý

🔹それが – Ấy là… / Thì là…
Dùng khi người nói giải thích, tóm tắt, mở đầu vấn đề quan trọng.

Ví dụ:
それが、急に行けなくなったんです。Ấy thế mà tự nhiên tôi không đi được.

🔹それより / それよりも – Hơn chuyện đó thì… => chuyển sang ý chính
Dùng để đẩy sang ý B quan trọng hơn, đáp án nằm ở “vế B”.
Khi nghe từ này, bỏ qua A, tập trung nghe phần sau.

6/ Khi nhân vật đổi ý, quay ngược tình huống

🔹ところが – Thế nhưng… => đảo ngược toàn bộ câu chuyện
Dùng để nói ra điều ngược với câu trước. Điều đi sau thường là nội dung chính / đáp án thật.

Ví dụ:
行けると思った。ところが、急に熱が出た。Tôi tưởng là đi được. Thế nhưng đột nhiên bị sốt.

🔹しかし – Tuy nhiên… => đối lập, nhấn mạnh điều thật
Đây là phiên bản trang trọng của ところが.
Ý phía sau thường là ý đúng / ý quan trọng / phần ngược lại cần chú ý.

☘️ Các cụm KHÔNG ĐI CÙNG ĐÁP ÁN – dùng để đánh lừa

Khi nghe thấy các từ bên dưới, thường đang phản bác / chuyển ý / phủ định nhẹ, không phải ý chính:
それはそうだけど… – Ừ thì đúng vậy nhưng…
そうなんだけど… – Tôi hiểu nhưng mà…
だけど / だが – Nhưng…
Các từ liệt kê: 〜し, 〜も, 〜たり

Những câu dùng các mẫu trên không chứa đáp án, vì nhân vật đang đưa thông tin phụ, bổ sung, hoặc phủ nhận, chứ không khẳng định ý chính.
Mọi người tham khảo để áp dụng vào lúc làm bài nha! Chúc mọi người ôn luyện tốt 🥰
————-