Home / Từ vựng tiếng Nhật / Phân biệt 壊す, 破る, 砕く

Phân biệt 壊す, 破る, 砕く

Khi học tiếng Nhật, chắc hẳn nhiều bạn từng bối rối vì cả ba từ 壊す(こわす), 破る(やぶる), và 砕く(くだく) đều có nghĩa là “làm vỡ / làm hỏng / phá huỷ”. Nhưng thật ra, cách dùng của chúng khác nhau tùy vào bản chất của vật bị tác động đó.

1. 壊す(こわす)
Dùng khi làm hỏng, làm vỡ các đồ vật có cấu trúc, có chức năng.
Thường dùng cho đồ điện tử, máy móc, đồ vật có thể “ngừng hoạt động”.

Ví dụ:
・子どもがおもちゃを壊した。
Đứa trẻ làm hỏng đồ chơi.

・パソコンを壊してしまった。
Tôi lỡ làm hỏng máy tính rồi.

2. 破る(やぶる)
Dùng khi xé, làm rách, phá vỡ quy tắc hoặc lời hứa.
Không nhất thiết là vật chất — có thể là “phá luật”, “phá lời hứa”.

Ví dụ:
・手紙を破った。
Xé lá thư.

・約束を破るな!
Đừng phá vỡ lời hứa!

3. 砕く(くだく)
Dùng khi đập, nghiền nát một vật thành mảnh vụn nhỏ.
Thường dùng cho đá, thuỷ tinh, hoặc ví von khi “tan vỡ hy vọng”.

Ví dụ:
・氷を砕く。
Đập vỡ đá.

・砕かれた夢。
Giấc mơ bị tan vỡ.

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nông Nghiệp
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề giao thông