Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 2
BJT (Business Japanese Proficiency Test) là kì thi không chỉ đo lường vốn kiến thức từ vựng, ngữ pháp của ứng viên, mà còn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của người học để xử lý các tình huống bằng lời nói, văn bản,… trong môi trường làm việc.
Vì vậy, cấu trúc đề thi BJT khác hoàn toàn so với kì thi JLPT. Cụ thể là, đề thi tập trung vào kĩ năng đọc hiểu – nghe hiểu.
| No. | Tiếng Nhật | Nghĩa |
| 111 | 打開策 | Giải pháp đột phá |
| 112 | 台風一過 /たいふういっか/ | Qua cơn bão trời lại sáng |
| 113 | 絶好調 | trên cả tuyệt vời |
| 114 | 相談料 | Phí tư vấn |
| 115 | 冊子 /さっし/ | brochure (ấn phẩm quảng cáo) |
| 116 | 整理整頓 | Sự sắp xếp ngăn nắp |
| 117 | 株式相場 /かぶしきそうば/ | Thị trường chứng khoán |
| 118 | 同業他社 | Công ty đối thủ (cty khác nhưng cùng ngành nghề) |
| 119 | 業績 | Thành tích kinh doanh |
| 120 | 委託手数料 | Phí hoa hồng |
| 121 | 投資信託 | Sự ủy thác đầu tư |
| 122 | コア収益 | Doanh thu cốt lõi |
| 123 | 持続的発展 | Phát triển bền vững |
| 124 | 生き残る | Tồn tại, sống sót |
| 125 | 株を保有する | nắm giữ cổ phiếu |
| 126 | 注意を促す | lưu ý, nhắc nhở |
| 127 | 不況になる | khủng hoảng kinh tế |
| 128 | 概況 | Cái nhìn bao quát, tình hình chung (市場概況: Tổng quan về thị trường) |
| 129 | 設備投資 | Đầu tư trang thiết bị (利益の一部は、新たな設備投資に回す: Một phần lợi nhuận xoay vòng đầu tư trang thiết bị tối tân mới nhất.) |
| 130 | 基調 | Chủ yếu, chủ đạo |
| 131 | 低調 | Chậm chạp (tăng trưởng chậm) |
| 132 | 上期 (かみき) | Kỳ đầu ( 6 tháng đầu năm) |
| 133 | 下期 (しもき) | Kỳ cuối ( 6 tháng cuối năm) |
| 134 | 一元化 /いちげんか/ | Sự thống nhất, sự hợp nhất |
| 135 | マンホール | Miệng cống, lỗ cống (汚染水を収集するマンホール: hố ga thu gom nước thải) |
| 136 | レントゲン | chụp X-quang |
| 137 | ギプス | Thạch cao (腕にギプスをはめる: bó chặt thạch cao vào cánh tay) |
| 138 | キーパーソン | key person |
| 139 | シュレッダー | Máy hủy tài liệu (shredder) |
| 140 | ファイリング | Kẹp tài liệu (filing) |
| 141 | アレンジ | sắp xếp (arrange) |
| 142 | リーマンショック | Suy thoái kinh tế bắt đầu bởi sự phá sản của Lehman Brothers năm 2008 |
| 143 | 注意を払う | Chú ý tới |
| 144 | 気を遣う | Quan tâm chú ý |
| 145 | 創業 | Sự thành lập (創業以来: kể từ khi thành lập) |
| 146 | 段取り | Việc lên kế hoạch theo từng bước (仕事の段取り: Trình tự giai đoạn trong công việc) |
| 147 | 販売戦略 | Chiến lược bán hàng |
| 148 | コンピューターを立ち上げる | Khởi động máy tính |
| 149 | ポシャる | Phá vỡ, thất bại |
| 150 | 鶴の一声 /つるのひとこえ/ | Tiếng nói của người có quyền lực |
| 151 | 採算が取れない | Không có lợi nhuận |
| 152 | 24時間稼働 | hoạt động 24 giờ |
| 153 | 思いもしなかった | Không bao giờ nghĩ tới |
| 154 | 投げ出す | Từ bỏ |
| 155 | 辞表 | Đơn nghỉ việc, từ chức |
| 156 | 甘い | Nửa vời, chưa hoàn thành. |
| 157 | 練り直す /ねりなおす/ | Suy nghĩ, nghiền ngẫm một lần nữa |
| 158 | めりはりをつける | Thái độ sắc nét, thái độ rõ ràng |
| 159 | そこを何とか | Có thể làm gì đó? |
| 160 | 無理は承知の上で | Tôi biết điều này là vô lý nhưng mà…. |
| 161 | 決裂 | Sự tan vỡ; sự thất bại; sụp đổ (交渉決裂: thương lượng thất bại) |
| 162 | 契約が成立しました | bản hợp đồng được thành lập |
| 163 | コントラスト | Tương phản (contrast) |
| 164 | 駆け込み購入 | Mua vào phút cuối |
| 165 | 肯定的 | Tính khẳng định, quả quyết |
| 166 | 預貯金 | Tài khoản ngân hàng |
| 167 | カー用品 | Dụng cụ xe hơi |
| 168 | 売上高 /うりあげだか/ | Tổng doanh thu |
| 169 | 増減率 | Tỉ lệ thay đổi (tăng giảm) |
| 170 | 給湯マシン /きゅうとう~/ | Máy cung cấp nước nóng |
| 171 | 先発 /せんぱつ/ | Xuất phát đầu |
| 172 | 後発 /こうはつ/ | Xuất phát muộn |
| 173 | 直帰 /ちょっき/ | Về thẳng nhà |
| 174 | 時間帯 | Múi giờ (Time zone) |
| 175 | すり合わせる | tham chiếu, đối chiếu |
| 176 | 会館 | Hội quán; trung tâm (日中友好会館: Trung tâm hữu nghị Nhật Trung) |
| 177 | 垂れ幕 /たれまく/ | Cờ treo quảng cáo |
| 178 | 広報部 | Phòng marketing (quan hệ công chúng) |
| 179 | 優待 | Ưu đãi |
| 180 | 技能教習 | Đào tạo kỹ năng |
| 181 | 控え | Bản sao, bản copy |
| 182 | 損益計算書 | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Profit and Loss Statement – PL) |
| 183 | 営業利益 | Lợi nhuận thuần |
| 184 | 営業外損益 | Lợi nhuận từ những hoạt động khác |
| 185 | 経常利益 | Lợi nhuận thường xuyên |
| 186 | 儲かる/もうかる/ | Sinh lời; có lời |
| 187 | 受講料 | Học phí |
| 188 | 税抜 | Giá chưa bao gồm thuế |
| 189 | 税込み | Giá đã bao gồm thuế |
| 190 | 即戦力 | Khả năng sẵn sàng tác chiến |
| 191 | 建て売り | Nhà xây để bán |
| 192 | 単身赴任 | Một mình đi làm xa nhà, tha hương |
| 193 | 個人事業主 | Người kinh doanh tự do |
| 194 | 官公庁 | Văn phòng Chính Phủ |
| 195 | 迅速 | Mau lẹ; nhanh chóng |
| 196 | 買取 | Thu mua, mua lại |
| 197 | 売却 /ばいきゃく/ | Thanh lý, bán tháo (giá sẽ rẻ hơn) |
| 198 | 処分 | Sự trừng phạt,thanh lí vứt bỏ (tội phạm,đồ vật..) |
| 199 | 試乗 | Ngồi thử, lái thử xe |
| 200 | 早番 /はやばん/ | Ca sáng |
| 201 | 遅番 /おそばん/ | Ca chiều, ca tối (làm việc) |
| 202 | 業務拡大 | Mở rộng kinh doanh |
| 203 | 完備 | Trang bị đầy đủ |
| 204 | ぽかぽか | Ấm áp; ấm cúng |
| 205 | 参考書 | Sách tham khảo |
| 206 | お気に召さない /おきにめさない/ | Đừng bận tâm |
| 207 | 特記事項 | Các điều khoản đặc biệt |
| 208 | 返送 | gửi trả lại, trả về |
| 209 | 取扱い説明書 | Sách hướng dẫn sử dụng |
| 210 | 同封物 | Đồ gửi kèm trong phong bì (thư) |
.

