12 Mẫu câu dùng để nói “Từ Chối” trong tiếng Nhật mang tính Lịch Sự

1. 検討します(けんとうします)
Nghĩa bề mặt: Tôi sẽ xem xét
Ý thật: Khả năng cao là không
2. また今度(またこんど)
Nghĩa bề mặt: Để lần sau
Ý thật: Chắc là không có lần sau
3. ちょっと難しいですね(ちょっとむずかしいですね)
Nghĩa bề mặt: Hơi khó một chút
Ý thật: Không làm được
4. 今は大丈夫です(いまはだいじょうぶです)
Nghĩa bề mặt: Bây giờ thì ổn
Ý thật: Không cần / không muốn
5. 今回は見送ります(こんかいはみおくります)
Nghĩa bề mặt: Lần này xin bỏ qua
Ý thật: Từ chối rất lịch sự (hay dùng trong công việc)
6. 前向きに検討します(まえむきにけんとうします)
Nghĩa bề mặt: Sẽ xem xét một cách tích cực
Ý thật: Nghe cho lịch sự thôi
7. ちょっと考えさせてください(ちょっとかんがえさせてください)
Nghĩa bề mặt: Cho tôi suy nghĩ thêm
Ý thật: Đang né trả lời “không”
8. 難しいかもしれません(むずかしいかもしれません)
Nghĩa bề mặt: Có lẽ hơi khó
Ý thật: Gần như là không
9. 今回はタイミングが…(こんかいはタイミングが…)
Nghĩa bề mặt: Thời điểm lần này…
Ý thật: Không phải lúc này, và có thể là không bao giờ
10. また連絡します(またれんらくします)
Nghĩa bề mặt: Tôi sẽ liên lạc lại
Ý thật: Thường là sẽ không liên lạc
11. 今回はご縁がなかったということで
(こんかいはごえんがなかったということで)
Nghĩa bề mặt: Lần này coi như chưa có duyên
Ý thật: Từ chối rất lịch sự, hay dùng khi tuyển dụng / hợp tác
12. ご期待に添えず申し訳ありません
(ごきたいにそえずもうしわけありません)
Nghĩa bề mặt: Xin lỗi vì không đáp ứng được kỳ vọng
Ý thật: Từ chối chắc chắn, gần như không còn khả năng
Bài liên quan:
Kaiwa thực tế trong ngành Nhà Hàng – Khách Sạn
50 Câu hỏi tiếng Nhật thường gặp khi đi phỏng vấn

