Home / Kaiwa / Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày: Phần 2

Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày: Phần 2

Những câu giao tiếp tiếng Nhật được sử dụng hằng ngày của người Nhật.
Cùng học 23 câu giao tiếp tiếng Nhật cần phải biết.


1. お元気で(おげんきで)

Nghĩa: Giữ gìn sức khỏe nhé
→ Lời chào khi chia tay, đi xa

Ví dụ:
日本での生活、頑張ってください。お元気で。
Chúc bạn sống tốt ở Nhật, giữ gìn sức khỏe nhé.

 

2. お気づかいなく(おきづかいなく)

Nghĩa: Đừng lo cho tôi
→ Từ chối sự quan tâm một cách mềm mỏng

Ví dụ:
大丈夫ですから、お気づかいなく。
Tôi ổn mà, đừng lo cho tôi.

 

3. しっかりして!

Nghĩa: Vững vàng lên / Bình tĩnh lại đi
→ Thúc đẩy người đang mất bình tĩnh

Ví dụ:
泣かないで。しっかりして!
Đừng khóc nữa, vững vàng lên!

 

4. 結構(けっこう)です

Nghĩa:
① Được / Tốt
② Không cần / Từ chối

Ví dụ (①):
この時間で結構です。
Giờ này được rồi.

Ví dụ (②):
コーヒーはいかがですか。
Bạn dùng cà phê không?

— 結構です。
— Không cần đâu ạ.

 

5. ほら!

Nghĩa: Thấy chưa! / Này!
→ Ngạc nhiên hoặc thu hút sự chú ý

Ví dụ:
ほら、やっぱり雨が降った。
Thấy chưa, đúng là mưa rồi.

 

6. 何かあったら言ってください(なにかあったら いってください)

Nghĩa: Có chuyện gì thì cứ nói nhé
→ Hàm ý sẵn sàng giúp đỡ

Ví dụ:
困ったら、何かあったら言ってください。
Nếu gặp khó khăn thì cứ nói nhé.

 

7. 任せてください(まかせてください)

Nghĩa: Cứ giao cho tôi / Để tôi lo

Ví dụ:
この仕事、私に任せてください。
Công việc này cứ giao cho tôi.

 

8. 恐縮です(きょうしゅくです)

Nghĩa: Tôi thật áy náy / Xin nhận với sự biết ơn
→ Vừa cảm ơn vừa thấy ngại

Ví dụ:
こんなにしていただいて、恐縮です。
Được anh/chị giúp thế này tôi thật áy náy.

 

9. まあ、いいか

Nghĩa: Thôi kệ đi / Bỏ qua vậy

Ví dụ:
失敗したけど、まあ、いいか。
Có thất bại nhưng thôi kệ vậy.

 

10. 落ち着いて(おちついて)

Nghĩa: Bình tĩnh đi

Ví dụ:
まず落ち着いて話しましょう。
Trước hết hãy bình tĩnh nói chuyện đã.

 

11. 賛成(さんせい)

Nghĩa: Tán thành / Đồng ý

Ví dụ:
その意見に賛成です。
Tôi tán thành ý kiến đó.

 

12. 念のため(ねんのため)

Nghĩa: Để phòng khi / Cho chắc

Ví dụ:
念のため、もう一度確認します。
Để cho chắc, tôi sẽ kiểm tra lại lần nữa.

 

13. お気の毒です(おきのどくです)

Nghĩa: Tôi rất lấy làm tiếc
→ An ủi, đồng cảm

Ví dụ:
事故に遭ったんですか。それはお気の毒です。
Bạn gặp tai nạn à? Thật đáng tiếc quá.

 

14. 考えすぎだよ(かんがえすぎだよ)

Nghĩa: Bạn nghĩ nhiều quá rồi đấy

Ví dụ:
そんなに心配しなくていいよ。考えすぎだよ。
Đừng lo quá, bạn nghĩ nhiều rồi.

 

15. そうなんだ

Nghĩa: Ra là vậy / Vậy à
→ Thể hiện sự hiểu, đồng tình

Ví dụ:
日本に10年住んでいるんだ。
Bạn sống ở Nhật 10 năm à.

— そうなんだ。
— Ra là vậy.

 

16. とりあえず

Nghĩa: Trước mắt / Tạm thời

Ví dụ:
とりあえず、メールを送ります。
Trước mắt tôi sẽ gửi email.

 

17. 最近どうですか?(さいきん どうですか)

Nghĩa: Dạo này bạn thế nào?
→ Câu mở đầu hội thoại

Ví dụ:
お久しぶりですね。最近どうですか?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn thế nào?

 

18. お大事に(おだいじに)

Nghĩa: Mau khỏe nhé
→ Nói với người ốm

Ví dụ:
風邪ですか。お大事に。
Bạn bị cảm à? Mau khỏe nhé.

 

19. ちょっと考えます

Nghĩa: Để tôi suy nghĩ một chút
→ Chưa quyết định ngay

Ví dụ:
すみません、ちょっと考えます。
Xin lỗi, để tôi suy nghĩ một chút.

 

20. なるほど

Nghĩa: Thì ra là vậy
→ Hiểu và đồng ý

Ví dụ:
説明を聞いて、なるほどと思いました。
Nghe giải thích xong tôi hiểu rồi.

 

21. お疲れ様です(おつかれさまです)

Nghĩa: Lời chào nơi công sở
→ Cảm ơn, ghi nhận sự cố gắng

Ví dụ:
今日も一日お疲れ様です。
Hôm nay bạn đã vất vả rồi.

 

22. おかげさまで

Nghĩa: Nhờ ơn bạn / Nhờ trời
→ Thể hiện sự biết ơn

Ví dụ:
おかげさまで、元気です。
Nhờ bạn mà tôi vẫn khỏe.

 

23. そう?

Nghĩa: Thế à?
→ Hỏi lại hoặc hơi nghi ngờ

Ví dụ:
本当に大丈夫?
Thật sự ổn chứ?

— うん。
— Ừ.

— そう?
— Thế à?

Bài liên quan:
Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 1
Kaiwa tiếng Nhật dùng trong trường hợp khẩn cấp