Home / Từ vựng N5 / 400 Danh Từ tiếng Nhật N5

400 Danh Từ tiếng Nhật N5

400 Danh Từ tiếng Nhật N5
Cùng tiengnhathay học 400 Danh Từ tiếng Nhật N5.

No. Kanji Hiragana/Katakana Ngĩa
1 あさ buổi sáng
2 朝ご飯 あさごはん bữa ăn sáng
3 あさって ngày kia
4 あし chân
5 明日 あした ngày mai
6 これ cái này
7 それ cái đó
8 あれ cái kia
9 ここ chỗ này
10 そこ chỗ đó
11 あそこ Chỗ kia, đằng kia
12 こちら phía này
13 そちら phía đó
14 あちら phía kia
15 はる mùa xuân
16 なつ mùa hạ
17 あき mùa thu
18 ふゆ mùa đông
19 あたま đầu
20 あなた bạn
21 あに Anh trai ( mình)
22 あね Chị gái( mình)
23 アパート căn hộ
24 あめ mưa
25 あめ kẹo ( ngậm)
26 いえ nhà
27 いけ cái ao
28 医者 いしゃ bác sĩ
29 椅子 いす ghế
30 いち một
31 一日 いちにち,ついたち Một ngày, ngày mồng 1
32 二日 ふつか 2 ngày, ngày mồng 2
33 三日 みっか 3 ngày, ngày mồng 3
34 四日 よっか 4 ngày, ngày mồng 4
35 五日 いつか năm ngày, ngày mồng 5
36 六日 むいか 6 ngày, ngày mồng 6
37 七日 なのか 7 ngày, ngày mồng 7
38 八日 ようか 8 ngày, ngày mồng 8
39 九日 ここのか 9 ngày, ngày mồng 9
40 十日 とおか 10 ngày, ngày mồng 10
41 五つ いつつ năm cái ( đếm đồ vật nói chung)
42 いぬ con chó
43 いま bây giờ
44 意味 いみ ý nghĩa
45 いもうと em gái ( mình)
46 入口 いりぐち lối vào
47 いろ màu
48 うえ trên
49 後ろ うしろ đằng sau
50 うた bài hát
51 うみ biển
52 上着 うわぎ áo khoác
53 bức tranh
54 映画 えいが phim (điện ảnh)
55 映画館 えいがかん rạp chiếu phim
56 英語 えいご Tiếng Anh
57 えき nhà ga
58 エレベーター thang máy
59 鉛筆 えんぴつ bút chì
60 大勢 おおぜい Nhiều ( người)
61 お母さん おかあさん Mẹ ( khi nói về mẹ người khác)
62 お菓子 おかし Bánh, kẹo
63 お金 おかね tiền
64 奥さん おくさん vợ ( khi nói về vợ người khác)
65 お酒 おさけ rượu,
66 お皿 おさら Cái đĩa
67 おじいさん ông ( nội, ngoại), ông già
68 おじさん chú, bác ( người đàn ông trung niên)
69 お茶 おちゃ trà
70 お手洗い おてあらい nhà vệ sinh
71 お父さん おとうさん bố( dùng để nói về bố người khác)
72 おとうと em trai ( mình)
73 おとこ nam giới, con trai
74 男の子 おとこのこ bé trai
75 一昨日 おととい hôm kia
76 一昨年 おととし Năm kia
77 大人 おとな người lớn
78 おなか bụng
79 同じ おなじ giống nhau
80 お兄さん おにいさん anh trai( người khác)
81 お姉さん おねえさん chị gái( người khác)
82 おばあさん bà ( nội, ngoại), bà già
83 おばさん Cô, dì
84 お風呂 おふろ Bồn tắm
85 お弁当 おべんとう cơm hộp
86 おまわりさん cảnh sát
87 音楽 おんがく âm nhạc
88 女の子 おんなのこ bé gái
89 外国 がいこく nước ngoài
90 外国人 がいこくじん người nước ngoài
91 会社 かいしゃ Công ty
92 階段 かいだん Cầu thang
93 買い物 かいもの mua sắm
94 かぎ chìa khóa
95 学生 がくせい học sinh, sinh viên
96 かさ cái ô
97 かぜ gió
98 風邪 かぜ cảm, cúm
99 家族 かぞく Gia đình
100 かた vị, người ( cách nói lịch sự của 人) , cách (làm việc gì đó)
101 学校 がっこう trường học
102 カップ Cốc ( có tay cầm)
103 コップ Cốc ( không quai)
104 家庭 かてい gia đình
105 かど góc ( bàn,cua, quẹo)
106 かばん cặp, túi sách
107 花瓶 かびん bình hoa, lọ hoa
108 かみ giấy
109 カメラ máy ảnh
110 火曜日 かようび Thứ ba
111 カレー Cà ri
112 カレンダー tờ lịch
113 かわ sông
114 漢字 かんじ chữ hán
115 cây, gỗ
116 黄色 きいろ màu vàng
117 きた phía Bắc
118 ギター Guitar
119 喫茶店 きっさてん quán giải khát
120 切手 きって tem
121 切符 きっぷ vé (tàu, xe)
122 昨日 きのう Hôm qua
123 牛肉 ぎゅうにく thịt bò
124 牛乳 ぎゅうにゅう sữa( bò)
125 今日 きょう Hôm nay
126 教室 きょうしつ phòng học, lớp học
127 兄弟 きょうだい anh chị em
128 去年 きょねん năm ngoái
129 キロ/キログラム kg
130 キロ/キロメートル km
131 銀行 ぎんこう Ngân hàng
132 金曜日 きんようび Thứ sáu
133 くすり thuốc
134 果物 くだもの hoa quả, trái cây
135 くち miệng
136 くつ giày dép
137 靴下 くつした cái tất
138 くに đất nước
139 曇り くもり có mây, nhiều mây
140 クラス lớp học
141 グラム gram
142 くるま xe hơi, xe
143 くろ đen, màu đen
144 警官 けいかん cảnh sát
145 今朝 けさ sáng nay
146 結婚 けっこん kết hôn
147 月曜日 げつようび thứ hai
148 玄関 げんかん lối đi vào
149 公園 こうえん công viên
150 交差点 こうさてん ngã tư
151 紅茶 こうちゃ trà đen
152 交番 こうばん bốt, trạm cảnh sát
153 こえ tiếng, giọng nói
154 コート áo khoác
155 コーヒー cà phê
156 午後 ごご buổi chiều
157 九つ ここのつ 9 cái ( vật nói chung)
158 午前 ごぜん buổi sáng
159 こっち phía này ( cách nói ngắn gọn của こちら)
160 コップ Cốc ( không quai)
161 今年 ことし năm nay
162 言葉 ことば từ, từ vựng
163 子供 こども trẻ em, con cái
164 御飯 ごはん cơm, bữa ăn
165 これ cái này
166 今月 こんげつ tháng này
167 今週 こんしゅう tuần này
168 こんな như thế này
169 今晩 こんばん tối nay
170 財布 さいふ cái ví
171 さかな
172 作文 さくぶん làm văn
173 雑誌 ざっし tạp chí
174 砂糖 さとう đường
175 再来年 さらいねん năm sau nữa
176 さん ba
177 し / よん bốn
178 しお muối
179 時間 じかん Thời gian
180 仕事 しごと công việc
181 辞書 じしょ từ điển
182 した dưới
183 しち / なな bảy
184 質問 しつもん Câu hỏi
185 自転車 じてんしゃ xe đạp
186 自動車 じどうしゃ ô tô, xe hơi
187 自分 じぶん bản thân, tự mình
188 写真 しゃしん ảnh
189 シャツ áo sơ mi
190 シャワー vòi hoa sen
191 じゅう mười
192 授業 じゅぎょう giờ học
193 宿題 しゅくだい bài tập về nhà
194 しょうゆ xì dầu
195 食堂 しょくどう phòng ăn, nhà ăn
196 新聞 しんぶん báo
197 水曜日 すいようび Thứ tư
198 スカート váy ngắn
199 ストーブ lò sưởi
200 スプーン cái thìa
201 スポーツ Thể thao
202 ズボン quần
203 lưng
204 生徒 せいと học sinh
205 セーター áo len
206 せっけん xà bông
207 ゼロ số 0
208 せん nghìn
209 先月 せんげつ tháng trước
210 先週 せんしゅう tuần trước
211 先生 せんせい giáo viên, bác sĩ
212 洗濯 せんたく việc giặt giũ
213 掃除 そうじ dọn dẹp
214 そこ chỗ đó
215 そちら phía đó
216 そっち phía đó ( thể thông thường của そちら)
217 そと ngoài
218 そば gần, bên cạnh
219 そら bầu trời
220 それ cái đó
221 大学 だいがく đại học
222 大使館 たいしかん Đại sứ quán
223 台所 だいどころ nhà bếp
224 タクシー xe taxi
225 建物 たてもの tòa nhà
226 食べ物 たべもの đồ ăn
227 たまご trứng
228 誕生日 たんじょうび sinh nhật
229 地下鉄 ちかてつ tàu điện ngầm
230 地図 ちず Bản đồ
231 茶色 ちゃいろ màu nâu( màu trà)
232 ちゃわん cái bát
233 一日 ついたち ngày mồng 1
234 つくえ bàn
235 tay
236 テーブル cái bàn
237 テープレコーダー máy ghi âm
238 手紙 てがみ thư
239 出口 でぐち cửa ra, lối ra
240 テスト kiểm tra
241 デパート cửa hàng bách hóa
242 テレビ Tivi
243 天気 てんき thời tiết
244 電気 でんき điện, đèn điện
245 電車 でんしゃ tàu điện
246 電話 でんわ điện thoại
247 Cửa
248 ドア Cửa
249 トイレ nhà vệ sinh
250 ところ nơi, chỗ
251 とし năm
252 図書館 としょかん thư viện
253 動物 どうぶつ động vật
254 時々 ときどき thỉnh thoảng
255 時計 とけい đồng hồ
256 となり bên cạnh
257 友達 ともだち bạn bè
258 土曜日 どようび Thứ bảy
259 とり con chim
260 とり肉 とりにく thịt gà
261 ナイフ dao
262 なか trong
263 なつ mùa hè
264 夏休み なつやすみ kỳ nghỉ hè
265 七つ ななつ bảy cái ( đếm vật nói chung)
266 名前 なまえ tên
267 hai
268 にく thịt
269 西 にし phía Tây
270 日曜日 にちようび Chủ Nhật
271 荷物 にもつ hành lý, đồ đạc
272 ニュース tin tức
273 にわ vườn
274 ネクタイ cà vạt, cà vạt
275 ねこ mèo
276 飲み物 のみもの đồ uống
277 răng
278 パーティー tiệc
279 灰皿 はいざら gạt tàn thuốc
280 葉書 はがき bưu thiếp
281 はこ cái hộp
282 はし cầu
283 はし đũa
284 バス xe buýt
285 バター
286 二十歳 はたち,にじゅっさい 20 tuổi
287 はち tám
288 二十日 はつか ngày 20, 20 ngày
289 はな hoa
290 はな mũi
291 はなし câu chuyện
292 はる mùa xuân
293 はん một nửa
294 ばん buổi tối
295 パン bánh mì
296 ハンカチ khăn tay
297 番号 ばんごう số
298 晩御飯 ばんごはん bữa ăn tối
299 半分 はんぶん một nửa
300 ひがし phía Đông
301 飛行機 ひこうき máy bay
302 ひだり phía bên tay trái
303 ひと người
304 一つ ひとつ một cái ( đếm vật nói chung )
305 一月 いちがつ tháng 1
306 一人 ひとり một người
307 ひゃく trăm
308 病院 びょういん bệnh viện
309 病気 びょうき bệnh
310 ひる buổi trưa, ban ngày
311 昼ご飯 ひるごはん ăn trưa
312 フィルム cuộn phim
313 封筒 ふうとう phong bì
314 プール hồ bơi
315 フォーク dĩa
316 ふく quần áo
317 二つ ふたつ hai cái ( đếm vật nói chung)
318 豚肉 ぶたにく thịt lợn
319 二人 ふたり hai người
320 二日 ふつか hai ngày, ngày mồng 2
321 ふゆ mùa đông
322 文章 ぶんしょう câu văn, đoạn văn
323 ページ trang
324 ベッド cái giường
325 ペット thú cưng
326 部屋 へや căn phòng
327 へん khu vực
328 ペン bút
329 帽子 ぼうし
330 ボールペン bút bi
331 ポケット túi ( áo, quần)
332 ボタン nút
333 ホテル khách sạn
334 ほん cuốn sách
335 本棚 ほんだな giá sách
336 本当 ほんとう sự thật
337 毎朝 まいあさ mỗi buổi sáng
338 毎月 まいげつ/まいつき mỗi tháng
339 毎週 まいしゅう mỗi tuần
340 毎日 まいにち mỗi ngày
341 毎年 まいねん/まいとし mỗi năm
342 毎晩 まいばん mỗi tối
343 まえ trước
344 まち thị xã, thành phố
345 まど cửa sổ
346 まん vạn ( mười nghìn)
347 万年筆 まんねんひつ bút mực
348 みぎ bên phải
349 みず nước
350 みせ cửa hàng, cửa tiệm
351 みち đường phố
352 三つ みっつ ba cái ( đếm đồ vật nói chung)
353 みどり màu xanh lá cây
354 皆さん みなさん tất cả mọi người
355 みなみ phía Nam
356 みみ tai
357 みんな tất cả
358 向こう むこう phía bên kia
359 六つ むっつ sáu cái ( đếm đồ vật nói chung)
360 むら làng
361 mắt
362 メートル mét
363 眼鏡 めがね kính
364 もう一度 もういちど một lần nữa
365 木曜日 もくようび Thứ năm
366 もの đồ vật
367 もん cổng, cửa
368 問題 もんだい vấn đề
369 八百屋 やおや cửa hàng rau
370 野菜 やさい rau
371 休み やすみ nghỉ, nghỉ ngơi
372 八つ やっつ tám cái( đếm vật nói chung)
373 やま núi
374 夕方 ゆうがた chiều tối
375 夕飯 ゆうはん bữa ăn tối
376 郵便局 ゆうびんきょく bưu điện
377 ゆうべ đêm qua
378 洋服 ようふく quần áo kiểu phương Tây
379 よこ bên cạnh, bên, chiều rộng
380 四つ よっつ bốn cái ( đếm đồ vật nói chung )
381 よる buổi tối, ban đêm
382 来月 らいげつ tháng sau
383 来週 らいしゅう tuần sau
384 来年 らいねん năm sau
385 ラジオ radio
386 ラジカセ / ラジオカセット đài cassette
387 留学生 りゅうがくせい du học sinh
388 両親 りょうしん bố mẹ
389 料理 りょうり nấu ăn, món ăn
390 旅行 りょこう du lịch
391           ゼロ số 0
392 冷蔵庫 れいぞうこ tủ lạnh
393 レストラン nhà hàng
394 廊下 ろうか hành lang
395 ろく sáu
396 ワイシャツ áo sơ mi
397 わたくし tôi( khiêm nhường ngữ)
398 わたし Tôi

Bài liên quan:
Tổng hợp 800 Từ vựng N5 PDF
[PDF] Từ vựng TRY N5