Home / adminh (page 146)

adminh

Từ vựng tiếng Nhật về các triệu chứng bệnh thông dụng

Từ vựng tiếng Nhật về các triệu chứng bệnh thông dụng Một số từ vựng tiếng Nhật về các triệu chứng bệnh thông dụng 頭痛 ( ずつう): Đau đầu 腰痛 ( ようつう): Đau lưng ストレス:Stress 胃痛 ( いつう) : Đau dạ dày 持病 jibyou : Bệnh có từ trước インフルエンザ …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi Tàu

Trong bài này TiengnhatHay xin giới thiệu đến các bạn một số từ vựng và câu tiếng Nhật liên quan đến chủ đề về ga tàu và việc đi lại bằng ga tàu. Từ vựng mà bạn cần biết khi đi tàu ở Nhật ▪️入り口(いりぐち): Cửa vào ▪️出口(でぐち): Cửa ra …

Xem thêm »

Phó Từ tiếng Nhật thường có trong JLPT

Phó Từ tiếng Nhật thường có trong JLPT Hôm nay chúng ta cùng học 27 Phó Từ tiếng Nhật thường xuất hiện trong JLPT. Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi Tàu

Xem thêm »

70 Phó Từ N3 kèm ví dụ – Phần 2

70 Phó Từ N3 kèm ví dụ – Phần 2 Trong bài này chúng ta sẽ cùng Tiengnhathay, học 70 Phó Từ trong tiếng Nhật N3 có ví dụ đi kèm dễ hiểu. Đây là những phó từ thường xuất hiện trong kỳ thi JLPT. Bài liên quan: 70 Phó …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật về Thời tiết và Thiên tai

Trong bài này chúng ta sẽ cùng Tiengnhathay học về một số từ vựng tiếng Nhật về thời tiết và thiên tai. Các bạn tham khảo để biết thêm từ vựng nhé. 天気(てんき):Thời tiết 快晴(かいせい):Trời nắng ít mây. 曇り (くもり): Trời nhiều mây. 晴れのち曇り(はれのちくもり):Nắng sau đó chuyển mây. 最高気温(さいこうきおん):Nhiệt độ …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Trong bài này chúng ta sẽ cùng tiengnhathay học về, những từ vựng tiếng Nhật về chủ đề khách sạn. 1. ホテル: Khách sạn 2. スイート: Phòng khách sạn 3. チェックイン: Nhận phòng 4. チェックアウト: Trả phòng 5. 予約 ( よやく): Đặt trước 6. 部屋番号 (へやば んごう): Số phòng 7. …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật về các động tác quen thuộc

Từ vựng tiếng Nhật về các động tác quen thuộc Cùng học từ vựng tiếng Nhật về các Động Tác thường ngày. Kanji Hiragana Romaji Meaning 動き うごき ugoki Động tác 飛ぶ とぶ tobu Bay 跳ぶ とぶ tobu Nhảy 登る のぼる noboru Trèo, leo. 走る はしる hashiru Chạy 泳ぐ およぐ …

Xem thêm »