Home / adminh (page 120)

adminh

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì Từ vựng tiếng Nhật dành cho các bạn làm chuyên ngành hàn xì đây nha^^ Cảm ơn Honya đã chia sẽ. Bài liên quan: Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 1 Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công xưởng, nhà máy: …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2 Tổng hợp trọn bộ Từ vựng ngành Gia công cơ khí các bạn học nha TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 101 図面 ずめん bản vẽ 102 スリープ すりーぷ ống lót 103 スローアウぇチップ すろーあうぇいちっぷ miếng độn 104 スローアウェイバイト すろーあうぇいばいと dao tiện …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 1

Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 1 Tổng hợp trọn bộ Từ vựng ngành Gia công cơ khí các bạn học nha TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 アーバ あーば trục tâm 2 R 加工 あーるかこう gia công R 3 穴あけ あなあけ khoan lỗ 4 安全衛生標識 あんぜんえいせいひょうしき …

Xem thêm »

Kaiwa thực tế trong ngành May mặc: Phần 2

Kaiwa thực tế trong ngành May mặc: Phần 2 Cùng học những câu giao tiếp tiếng Nhật khi làm trong ngành May Mặc. Cảm ơn Honya đã chia sẽ.   Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật về bảng lương cần nhớ 90 Cặp Động Từ Trái Nghĩa trong tiếng …

Xem thêm »

Kaiwa thực tế trong ngành May mặc: Phần 1

Kaiwa thực tế trong ngành May mặc: Phần 1 Cùng học những câu giao tiếp tiếng Nhật khi làm trong ngành May Mặc. Cảm ơn Honya đã chia sẽ. Bài liên quan: 7 Cử chỉ cần tránh khi phỏng vấn với công ty Nhật Bản Kaiwa thực tế trong ngành …

Xem thêm »

Kaiwa thực tế dùng khi xin/gia hạn visa

Kaiwa thực tế dùng khi xin/gia hạn visa Giao tiếp tiếng Nhật hữu ích cho bạn khi xin/gia hạn visa 1. どの在留資格を希望ですか? Bạn muốn xin loại tư cách lưu trú nào? 2. ビザの更新に来ました。 Tôi đến để gia hạn visa. 3. 新しい在留資格を申請したいです。 Tôi muốn xin một tư cách lưu trú mới. …

Xem thêm »

Kaiwa thực tế trong ngành Hàn Xì: Phần 2

Kaiwa thực tế trong ngành Hàn Xì: Phần 2 Giao tiếp tiếng Nhật hữu ích cho những bạn đi đơn hàn xì, công trường. Cảm ơn Honya đã chia sẽ. Bài liên quan: 50 Câu nói cửa miệng của người Nhật Từ vựng tiếng Nhật ngành cơ khí phổ biến

Xem thêm »