Để nối sử dụng 2 tính từ trong câu, đầu tiên ta chuyển tính từ thứ nhất thành thể て (te), và kết nối nó với tính từ thứ hai để tạo thành một câu.
Thể て (te) cũng có nhiều chức năng khác trong câu và các bạn có thể học ở các bài cao hơn trong tương lai.
Cách chuyển tính từ sáng thể て (te)
– Đối với tính từ đuôi I: thay thế “い” bằng “くて” (kute).
– Đối với tính từ đuôi NA: thêm “で” (de) ở cuối
い-adj(~い) → い-adj(~くて)
な-adj → な-adj で
Ví dụ:
おいしい → おいしくて (oishikute)
やすい → やすくて (yasukute)
きれい → きれいで (kireide)
しんせつ → しんせつで (shinsetsude)
Ví dụ câu với tính từ đuôi I:
1. このりょうりはおいしいです。
kono ryouri wa oishii desu
2. このりょうりはやすいです。
kono ryouri wa yasui desu
=> このりょうりはおいしくてやすいです。
kono ryouri wa oishikute yasui desu
Ví dụ câu với tính từ đuôi NA:
1. たなかさんはきれいです。
tanaka san wa kirei desu
2. たなかさんはしんせつです。
tanaka san wa shinsetsu desu
=> たなかさんはきれいでしんせつです。
tanaka san wa kirei de shinsetsu desu
Ví dụ câu với 2 loại tính từ
1. やまださんはおもしろくてげんきなひとです。
yamada san wa omoshirokute genki na hito desu
Ông Yamada là một người thú vị và năng động.
2. やまださんはげんきでおもしろいひとです。
Ông Yamada là một người năng động và thú vị.
Hãy để ý chuyển thể tính từ đầu tiên ở trong câu nhé.
Quy tắc khi nối tính từ trong câu
Bạn không thể nối 2 tính từ mang chiều hướng trái ngược nhau trong một câu, 2 tính từ hoặc cùng “tốt” hoặc cùng “xấu” chứ không thể vừa “tốt” vừa “xấu” được.
Ví dụ: “căn phòng rất mới và chật hẹp”

Ví dụ cụ thể:
このへやはふるくてひろいです。 X
kono heya wa furukute hiroi desu X
Căn phòng này cũ và rộng.
このへやはあたらしくてせまいです。 X
kono heya wa atarashikute semai desu X
Căn phòng này mới và hẹp.
Cách sử dụng chính xác:
このへやはふるくてせまいです。 O
kono heya wa furukute semai desu O
Căn phòng này cũ và hẹp.
このへやはあたらしくてひろいです。 O
kono heya wa atarashikute hiroi desu O
Căn phòng này mới và rộng.
Không thể sử dụng Thể て (te) nối 2 tính từ mâu thuẫn trong tiếng Nhật. Bạn có thể học cách nối đó ở các bài học ở trình cao hơn trong tương lai!!!
Ngoại lệ của thể て (te)
Thể て (te) cho từ “いい” là “よくて” (yokute) không phải là “いくて” (ikute).
Bài liên quan:
Tổng hợp Tính Từ đuôi Na “な” N5
Tổng hợp Tính Từ đuôi i “い” N5

