Home / Ngữ pháp tiếng Nhật / Ngữ pháp liên quan đến thể て (te)

Ngữ pháp liên quan đến thể て (te)

Ngữ pháp liên quan đến thể て (te)

1. Động từ thể て + ください

Nghĩa: Hãy làm…

Cách dùng: Nhờ vả, sai khiến ai đó làm việc gì một cách lịch sự

Ví dụ:
1. 答えてください。Hãy trả lời.

2. 書いてください。Hãy viết.

3. 早く寝てください。Hãy ngủ sớm đi.

4. ここに住所と名前を書いてください。Bạn hãy viết địa chỉ và tên vào đây.

 

2. Động từ thể て + います

Nghĩa: đang làm việc gì đó

Cách dùng: dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói

Ví dụ:
1. 面白い本を読んでいる。Tôi hay đọc những quyển sách thú vị.

2. 昼ご飯を食べている。Tôi đang ăn cơm trưa.

3. いつも自転車で通学しています。Lúc nào tôi cũng đi học bằng xe đạp.

4. 本を読んでいます。Tôi đang đọc sách.

 

3. Động từ bỏ ます + ましょうか

Nghĩa: Tôi làm… cho nhé

Cách dùng: người nói đề nghị giúp đỡ người nghe làm việc gì đó

Ví dụ:
1. ドアをあけましょうか。Tôi mở cửa cho nhé.

→ ええ、お願いします。Vâng, nhờ bạn nhé.

2. 荷物が重いですね。持ちましょうか。Hành lý nặng nhỉ. Tôi cầm giúp bạn nhé.

→ いいえ、けっこうです。Thôi, tôi làm được.

3. 傘を貸しましょうか。Tôi cho anh/chị mượn dù nhé.

→ すみません。お願ねがいします。Cảm ơn anh. Nhờ anh.

Bài liên quan:
Cách sử dụng Trợ Từ trong tiếng Nhật
Những câu Kaiwa nhất định phải biết khi ở Nhật