9 Lỗi sai mà người mới học tiếng Nhật thường gặp phải

1. Nhầm lẫn 2 trợ từ は và が
Đây là lỗi mà các bạn mới học tiếng Nhật thường mắc phải nhất, bởi vì cả 2 trợ từ は và が đều đứng trước chủ ngữ trong câu.
– Cách phân biệt は và が:
+ は xác định chủ đề của câu, nêu ra hành động và thông tin của chủ ngữ.
+ が xác định chủ ngữ của câu, nhấn mạnh vai trò và sự hiện diện của chủ ngữ trong bối cảnh.
2. Nhầm lẫn 2 trợ từ に và で
Cả に và で đều có tác dụng chỉ vị trí của sự vật trong câu văn, vì thế mà nhiều bạn mới học thường rất hay nhầm lẫn.
– Cách phân biệt 2 trợ từ に và で:
+ に xác định sự tồn tại, nơi chốn lâu dài và bền vững của chủ ngữ.
+ で chỉ vị trí và nơi chốn nơi một hành động cụ thể xảy ra.
3. Chia thể quá khứ của tính từ đuôi い không đúng cách
Khi mới học tiếng Nhật, việc nhầm lẫn trong việc chia thể tính từ đuôi な và tính từ い xảy ra rất thường xuyên.
Hãy lấy ví dụ từ 寒さむい (lạnh). Bạn sẽ thỉnh thoảng thấy nhiều người học sử dụng 寒いでした。
Trong thực tế, cách chia thể quá khứ của tính từ đuôi い đúng là 寒かったです (Bỏ đuôi い, thay bằng かった.)
4. Xưng hô sai thời điểm, sai đại từ
Tiếng Nhật có rất nhiều đại từ nhân xưng để dùng tuỳ vào từng thời điểm, vị thế xã hội và ngữ cảnh giao tiếp.
Chính vì vậy mà nhiều bạn mới học sẽ cảm thấy cực kỳ bối rối khi đọc danh sách đại từ kiểu:
+ 俺 – Ore (giới nam, suồng sã)
+ 僕 – Boku (giới nam, thân mật)
+ 私 – Watashi (dùng cho cả 2 giới)
+ あたし – Atashi (giới nữ, thân mật)
Khi bạn vẫn chưa thông thạo được tất cả các giới từ nhân xưng, tốt nhất hãy sử dụng 私 – Watashi, bởi đó là cách xưng hô ‘an toàn’ nhất.
5. Phát âm trường âm thiếu âm lặp
Đôi khi sự khác biệt trong cách phát âm sẽ tạo ra những từ vựng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, dù đây là một lỗi nhỏ, nhưng lại có thể gây ra ‘thảm hoạ’ khi giao tiếp ngoài đời thực bằng tiếng Nhật.
+ Chẳng hạn: Khi phát âm おばあさん mà thiếu đi âm あ thì nghĩa sẽ thành おばさん (dì).
6. Bẻ lái khi dùng xúc âm
Tương tự như trường hợp của các trường âm, xúc âm (thể hiện bằng chữ っ nhỏ) thường tạo ra sự hiểu nhầm về ý nghĩa của từ.
Đặc biệt là đối với những bạn mới học, chưa quen phát âm tiếng Nhật.
Chẳng hạn: Từ 過去 (かこ) là quá khứ, thường hay bị phát âm nhầm thành 恰好 (かっこう) nghĩa là vẻ bề ngoài.
7. Không biết làm gì với いる và ある?
Cả 2 động từ này đều chỉ sự tồn tại của sinh vật và sự vật. Tuy nhiên:
– いる: Được dùng cho con người, những loài động vật có ý thức
– ある: Được dùng cho những đồ vật, sự vật vô tri như cái bàn, hoặc cây cối.
* Đừng dùng ある khi đang hỏi xem nhà bạn thân đang ở đâu, các bạn nhé XD
8. Loạn óc với 3 từ もらう・あげる・くれる
Các bạn học tiếng Nhật cơ bản tới trình độ N4 chắc không lạ gì với bộ ba sát thủ này.
Bởi đều là thành tố trong từ ghép, lại có ý nghĩa gần na ná nhau nên もらう・あげる・くれる thường bị nhầm lẫn khi sử dụng.
– Cách phân biệt もらう・あげる・くれる:
+ もらう: Người nói nhận được gì đó từ người nghe.
+ あげる: Người nói tặng, gửi gì đó cho người nghe (người nói có vai vế cao hơn người nghe.)
+ くれる: Người tặng, gửi gì đó cho người nghe (người nói có vai vế thấp hơn người nghe.)
9. “Dùng ので hay là なので đây ta?”
Hai dạng ngữ pháp này đều có nghĩa là vì/bởi vì. Tuy nhiên, nếu nói 「終わるなので」 là sai.
Bạn không sử dụng な trừ khi bạn đang sử dụng danh từ hoặc tính từ な, ví dụ 「綺麗きれいなので」, 「私の家なので」, v.v.
Bài liên quan:
[PDF] Tổng hợp 50 Bài Luyện Đọc Dịch N5
[PDF] Tổng hợp cách dùng Trợ Từ trong tiếng Nhật kèm ví dụ

