Cùng học cách sử dụng Trợ Từ に / へ trong tiếng Nhật N4-N5.

Trợ Từ に / へ
~に / ~へ: chỉ hướng, địa điểm, thời điểm
Giải thích:
Dùng để chỉ thời điểm
Dùng để chỉ địa điểm
Dùng để chỉ hướng đến ai
Ví dụ:
明日、旅行に/へ行きます。
(あした りょこう に/へ いきます)
Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.
毎日、6時に起きている。
(まいにち ろくじ に おきている)
Hàng ngày tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.
Chú ý:
– Khi muốn nói về một thời điểm mà hành động xảy ra, chúng ta thêm trợ từ に vào sau danh từ chỉ thời gian. Dùng に với những hành động diễn ra trong thời gian ngắn.
– に được dùng khi danh từ chỉ thời gian có con số đi kèm, và không dùng trong trường hợp không có con số đi kèm. Tuy nhiên, trong trường hợp các thứ trong tuần thì có thể dùng hoặc không dùng に.
– Khi động từ chỉ sự di chuyển (đi, đến, về…), trợ từ へ được dùng sau danh từ chỉ phương hướng.
Ví dụ:
スーパーへ買い物に行きます。
(スーパー へ かいもの に いきます)
Đi đến siêu thị để mua đồ.
***
1️⃣. に (ni) – dùng khi nào?
Ý nghĩa chính: Chỉ thời điểm – địa điểm – đích đến cụ thể.
Ví dụ:
6時に起きます。
Tôi dậy lúc 6 giờ.
明日に行きます。
Tôi đi vào ngày mai.
学校に行きます。
Đi đến trường.
部屋にいます。
Ở trong phòng.
Không dùng に với:
今日、毎日、昨日、今、来週… (trừ thứ trong tuần)
2️⃣. へ (e) – dùng khi nào?
Ý nghĩa chính: Chỉ hướng di chuyển
Ví dụ:
日本へ行きます。
Đi về hướng Nhật Bản.
右へ曲がってください。
Rẽ sang phải.
MẸO NHỚ NHANH
⏰ Thời gian → に
🎯 Đích đến rõ ràng → に
🧭 Hướng đi → へ
🚶♂️ Có di chuyển → dùng được へ
Bài liên quan:
Trợ Từ cơ bản trong tiếng Nhật
Các Trợ Từ trong tiếng Nhật

