Những ngữ pháp tiếng Nhật đi với ように Bài liên quan: Ngữ Pháp tiếng Nhật dễ bị nhầm trong JLPT 10 Cấu trúc thường đi với 「こと」trong tiếng Nhật
Xem thêm »adminh
Học tiếng Nhật BJT (Bài 1-21)
Học tiếng Nhật BJT (Bài 1-21) [Học tiếng Nhật BJT] Bài 1: Cách giới thiệu bản thân khi mới vào công ty [Học tiếng Nhật BJT] Bài 2 [Học tiếng Nhật BJT] Bài 3 [Học tiếng Nhật BJT] Bài 4 [Học tiếng Nhật BJT] Bài 5 [Học tiếng Nhật BJT] …
Xem thêm »60 Mẫu Ngữ Pháp JLPT N4 quan trọng
60 Mẫu Ngữ Pháp JLPT N4 quan trọng Cùng tiengnhathay học 60 Mẫu ngữ pháp N4 thường xuất hiện trong JLPT các năm. Bài liên quan: Ngữ pháp JLPT N4 cần nhớ 60 Ngữ Pháp N4 quan trọng nhất
Xem thêm »10 Cum từ Kaiwa tiếng Nhật liên quan đến じゃない
10 Cum từ Kaiwa tiếng Nhật liên quan đến じゃない Dạng ~てんじゃない = nói gắt / quát “đừng có mà …” 1. 調子に乗ってんじゃない (ちょうし に のってんじゃない) Đừng có mà huênh hoang 2. 威張ってんじゃない (いばってんじゃない) Đừng có ra oai 3. 差別してんじゃない (さべつ してんじゃない) Đừng có phân biệt đối xử 4. 我がまま言ってんじゃない …
Xem thêm »Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày: Phần 7
Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày: Phần 7 50 Câu giao tiếp hau dùng trong Kaiwa. 1. 我がまま言うな(わがまま いうな) Wagamama iu na → Đừng ích kỷ vậy nữa / Đừng có tùy hứng 2. よく言うぜ(よく いうぜ) Yoku iu ze → Nói thì hay lắm 3. 忠告してるんだ(ちゅうこく してるんだ) Chūkoku …
Xem thêm »35 Động Từ bất quy tắc trong tiếng Nhật
35 Động Từ bất quy tắc trong tiếng Nhật 35 Động Từ Đặc Biệt Nhóm II Bài liên quan: 150 Danh Động Từ thường gặp trong Kaiwa Bảng Chia Động Từ trong tiếng Nhật
Xem thêm »File luyện thi JLPT N3 phần Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp PDF
Tài liệu luyện thi JLPT N3 phần Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp PDF (Có đáp đáp) Download File tài liệu luyện thi JLPT N3 phần Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp. Download: PDF Bài liên quan: 35 Câu Ngữ pháp JLPT N3 (Có hướng dẫn giải) 20 Ngày luyện thi …
Xem thêm »Bộ 50 Đề luyện thi Ngữ Pháp JLPT N5 (Có đáp án) PDF
Bộ 50 Đề luyện thi Ngữ Pháp JLPT N5 (Có đáp án) Cùng tiengnhathay chia sẻ với các bạn tài liệu học 50 Đề luyện thi Ngữ Pháp JLPT N5 (Có đáp án). Bộ 50 Đề Luyện Ngữ pháp JLPT N5 kèm Đáp Án gồm: 30 Đề “THỬ THÁCH ĐỖ” …
Xem thêm »200 Danh Từ tiếng Nhật N4
200 Danh Từ tiếng Nhật N4 Cùng tiengnhathay học 200 Danh Từ tiếng Nhật N4. No. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 お姉さん おねえさん Chị gái ( người khác) 2 弟 おとうと Em trai ( mình) 3 妹 いもうと Em gái( mình) 4 親 おや Bố mẹ 5 両親 りょうしん Bố mẹ …
Xem thêm »400 Danh Từ tiếng Nhật N5
400 Danh Từ tiếng Nhật N5 Cùng tiengnhathay học 400 Danh Từ tiếng Nhật N5. No. Kanji Hiragana/Katakana Ngĩa 1 朝 あさ buổi sáng 2 朝ご飯 あさごはん bữa ăn sáng 3 あさって ngày kia 4 足 あし chân 5 明日 あした ngày mai 6 これ cái này 7 それ cái …
Xem thêm »
