Tổng hợp Thuật Ngữ về Y Tế và Hộ Lý tiếng Nhật – Việt PDF Tài liệu tiếng Nhật dành cho các bạn Hộc Ngành Điều Dưỡng, Hộ Lý muốn đi XKLĐ sang Nhật. Download: PDF Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật ngành Điều Dưỡng – Hộ Lý …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật về các loại Hải Sản
Từ vựng tiếng Nhật về các loại Hải Sản Cùng tiengnhathay học từ vựng tiếng Nhật về các loại Hải Sản. TỪ VỰNG HẢI SẢN TIẾNG NHẬT [1] 海鮮: (かいせん – kaisen) → hải sản [2] 魚介類: (ぎょかいるい – gyokairui) → các loại hải sản 🐟 Cá [3] 魚: (さかな …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật thực tế khi đi làm ngành Nhà Hàng
Từ vựng tiếng Nhật thực tế khi đi làm ngành Nhà Hàng Trong bài này chúng ta sẽ cùng học, những từ vựng tiếng Nhật thực tế khi đi làm ở Nhà hàng. No. Kanji Hiragana/Katakana Meaning 1 バッシング dọn bàn 2 洗い場 あらいば khu rửa bát 3 食洗器 しょくせんき …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành Chế Biến Thực Phẩm
Từ vựng tiếng Nhật ngành Chế Biến Thực Phẩm Đây là bộ từ vựng về chế biến thực phẩm bằng tiếng Nhật, dành cho các bạn đi XKLĐ ngành thực phẩm. 1. Từ vựng về nguyên liệu thực phẩm 野菜 (やさい – Yasai): Rau củ 果物 (くだもの – Kudamono): Trái …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành Chăn Nuôi Bò Sửa
Từ vựng tiếng Nhật ngành Chăn Nuôi Bò Sửa Đây là bộ từ vựng về chăn buôi bò sửa bằng tiếng Nhật, dành cho các bạn đi XKLĐ ngành chăn nuôi. Download: PDF Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật về Bảng Lương Từ vựng tiếng Nhật về Thiết …
Xem thêm »Từ vựng TOKUTE 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà
Từ vựng TOKUTE 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà Cùng học từ vựng tiếng Nhật Tokutei 1 về chủ đề Vệ Sinh Tòa Nhà Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Bài liên quan: 100 Từ vựng tiếng Nhật về gia hạn VISA & Đổi tư cách lưu trú Đề thi …
Xem thêm »Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm
Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm 800 Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm, giúp các bạn học và ôn thi JFT A2 Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Download: PDF Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến thực phẩm Tokutei Gino 2 …
Xem thêm »100 Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề: Học Tập
100 Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề: Học Tập 1. Từ tiếng Nhật chúng về Học Tập Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 勉強 べんきょう benkyō học tập 2 学習 がくしゅう gakushū việc học 3 教育 きょういく kyōiku giáo dục 4 知識 ちしき chishiki kiến thức 5 経験 けいけん …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Nhật ngành xuất nhập khẩu 1. Từ vựng tiếng Nhật về các loại hàng hóa Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 輸入品 ゆにゅうひん yunyūhin Hàng nhập khẩu 2 輸出品 ゆしゅつひん yushutsuhin Hàng xuất khẩu 3 原材料 げんざいりょう genzairyō Nguyên vật liệu 4 加工品 かこうひん kakōhin Hàng hóa …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini (cửa hàng tiện lợi) Tất tần tật từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini Combini (コンビニ) là tên gọi ngắn gọn của “convenience store” (cửa hàng tiện lợi) tại Nhật Bản. 1. Chúng về Combini Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 …
Xem thêm »
