Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 4)

Từ vựng tiếng Nhật

Học từ vựng tiếng Nhật thông dụng. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật thường dùng.

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT

Phó Từ chỉ Mức Độ trong tiếng Nhật

Phó Từ chỉ Mức Độ trong tiếng Nhật Cách sử dụng ” Phó từ mức độ ” thường xuất hiện trong đề đọc hiểu kỳ thi JLPT. Bài liên quan: Tổng hợp Phó Từ N5 50 Cụm Phó Từ đi cùng nhau thường dùng trong Kaiwa và JLPT

Xem thêm »

Bảng Chia Động Từ trong tiếng Nhật

Bảng Chia Động Từ trong tiếng Nhật Cùng tiengnhathay học Động Từ tiếng Nhật cơ bản. Nhóm III  Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た Thể ~ない へ くる Đến きます きて きた こない を する Làm します して した しない Nhóm II Trợ từ Động …

Xem thêm »

100 Từ vựng tiếng Nhật về gia hạn VISA & Đổi tư cách lưu trú

100 Từ vựng tiếng Nhật về gia hạn VISA & Đổi tư cách lưu trú Hoc 100 từ vựng tiếng Nhật về gia hạn Visa & Chuyển đổi tư cách lưu trú. No. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 出入国在留管理局 しゅつにゅうこくざいりゅうかんりきょく Cục quản lý xuất nhập cảnh (Nyukan) 2 在留資格 ざいりゅうしかく Tư …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi phỏng vấn xin việc

Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi phỏng vấn xin việc 1. Từ vựng phỏng vấn cơ bản No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 面接 めんせつ mensetsu Phỏng vấn 2 面接官 めんせつかん mensetsukan Người phỏng vấn 3 応募 おうぼ oubo Đơn ứng tuyển 4 応募者 おうぼしゃ oubosha Người ứng …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề giáng sinh

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề giáng sinh Cùng tiengnhathay học về những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Noel. STT Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 暖炉 だんろ danro Lò sưởi 2 リボン ribon Ruy băng 3 花輪 はなわ hanawa Vòng hoa Giáng sinh 4 クッキー kukkī Bánh quy …

Xem thêm »