Từ vựng TOKUTE 1 về Vệ Sinh Tòa Nhà Cùng học từ vựng tiếng Nhật Tokutei 1 về chủ đề Vệ Sinh Tòa Nhà Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Bài liên quan: 100 Từ vựng tiếng Nhật về gia hạn VISA & Đổi tư cách lưu trú Đề thi …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm
Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm 800 Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm, giúp các bạn học và ôn thi JFT A2 Cảm ơn tokutei-test đã chia sẻ. Download: PDF Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến thực phẩm Tokutei Gino 2 …
Xem thêm »100 Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề: Học Tập
100 Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề: Học Tập 1. Từ tiếng Nhật chúng về Học Tập Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 勉強 べんきょう benkyō học tập 2 学習 がくしゅう gakushū việc học 3 教育 きょういく kyōiku giáo dục 4 知識 ちしき chishiki kiến thức 5 経験 けいけん …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Nhật ngành xuất nhập khẩu 1. Từ vựng tiếng Nhật về các loại hàng hóa Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 輸入品 ゆにゅうひん yunyūhin Hàng nhập khẩu 2 輸出品 ゆしゅつひん yushutsuhin Hàng xuất khẩu 3 原材料 げんざいりょう genzairyō Nguyên vật liệu 4 加工品 かこうひん kakōhin Hàng hóa …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini
Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini (cửa hàng tiện lợi) Tất tần tật từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Combini Combini (コンビニ) là tên gọi ngắn gọn của “convenience store” (cửa hàng tiện lợi) tại Nhật Bản. 1. Chúng về Combini Stt Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 …
Xem thêm »Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT BJT là viết tắt của Business Japanese Proficiency Test (BJT), nghĩa là Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thương mại. Các bài thi BJT sẽ đánh giá người học tiếng Nhật về hai kỹ năng quan trọng là nghe hiểu và …
Xem thêm »700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 3
700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 3 Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt Bài liên quan: 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 1 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 2
Xem thêm »700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 2
700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 2 Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt Bài liên quan: 50 Câu hỏi tiếng Nhật thường gặp khi đi phỏng vấn 12 Mẫu câu dùng để nói Từ Chối trong tiếng Nhật
Xem thêm »700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 1
700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 1 Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt Bài liên quan: Học tiếng Nhật BJT (Bài 1-21) Những câu chào hỏi tiếng Nhật cơ bản
Xem thêm »Full Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí: Phần 2
Full Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí: Phần 2 Bộ từ vựng chia 5 nhóm 1. Thao tác cơ bản – 基本操作 2. Giao tiếp – mệnh lệnh trong xưởng – 会話・指示 3. Máy móc & bộ phận – 機械・部品名 4. An toàn – cảnh báo – 注意・安全 …
Xem thêm »
