Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 3)

Từ vựng tiếng Nhật

Học từ vựng tiếng Nhật thông dụng. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật thường dùng.

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT BJT là viết tắt của Business Japanese Proficiency Test (BJT), nghĩa là Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thương mại. Các bài thi BJT sẽ đánh giá người học tiếng Nhật về hai kỹ năng quan trọng là nghe hiểu và …

Xem thêm »

700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 2

700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ – Phần 2 Tổng hợp 700 Từ vựng tiếng Nhật kèm ví dụ dịch Nhật – Việt Bài liên quan: 50 Câu hỏi tiếng Nhật thường gặp khi đi phỏng vấn 12 Mẫu câu dùng để nói Từ Chối trong tiếng Nhật

Xem thêm »

Phó Từ chỉ Mức Độ trong tiếng Nhật

Phó Từ chỉ Mức Độ trong tiếng Nhật Cách sử dụng ” Phó từ mức độ ” thường xuất hiện trong đề đọc hiểu kỳ thi JLPT. Bài liên quan: Tổng hợp Phó Từ N5 50 Cụm Phó Từ đi cùng nhau thường dùng trong Kaiwa và JLPT

Xem thêm »

Bảng Chia Động Từ trong tiếng Nhật

Bảng Chia Động Từ trong tiếng Nhật Cùng tiengnhathay học Động Từ tiếng Nhật cơ bản. Nhóm III  Trợ từ Động từ Nghĩa Thể ます Thể て Thể た Thể ~ない へ くる Đến きます きて きた こない を する Làm します して した しない Nhóm II Trợ từ Động …

Xem thêm »

100 Từ vựng tiếng Nhật về gia hạn VISA & Đổi tư cách lưu trú

100 Từ vựng tiếng Nhật về gia hạn VISA & Đổi tư cách lưu trú Hoc 100 từ vựng tiếng Nhật về gia hạn Visa & Chuyển đổi tư cách lưu trú. No. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 出入国在留管理局 しゅつにゅうこくざいりゅうかんりきょく Cục quản lý xuất nhập cảnh (Nyukan) 2 在留資格 ざいりゅうしかく Tư …

Xem thêm »