Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 8)

Từ vựng tiếng Nhật

Học từ vựng tiếng Nhật thông dụng. Nơi chia sẻ, tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật thường dùng.

***

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1
Từ vựng tiếng Nhật thương mại BJT

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Khách sạn và Đặt phòng

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Khách sạn và Đặt phòng Say đây chúng ta sẽ cùng học một số từ vựng tiếng Nhật mà chúng ta cần biết khi đi Du Lịch Nhật Bản. 1. 禁煙ルーム (きんえんルーム): Phòng cấm hút thuốc Ví dụ: 禁煙ルームでタバコを吸ってはいけない: Không được hút thuốc ở …

Xem thêm »

Mua mỹ phẩm ở Nhật và Những từ vựng cần biết

Mua mỹ phẩm ở Nhật và Những từ vựng cần biết Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi mua Mỹ Phẩm ở Nhật Phần 1 Chủ đề : Dưỡng da (スキンケア) Đi mua mỹ phẩm ở Nhật thì rất thích vì vô cùng đa dạng nhưng nếu không biết tiếng …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thai kỳ

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thai kỳ Hy vọng là những từ này sẽ hữu ích phần nào cho các bạn muốn sinh con và sắp sinh con ở Nhật. Khoa sản tiếng Nhật là 産婦人科(さんふじんか: sanfujinka). 妊娠(にんしん)している (ninshin shite iru): có thai 1. 月経(げっけい)(gekkei): kinh nguyệt ① 最終月経(さいしゅうげっけい)(saishuu …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Xây Dựng Bạn nào quan tâm đến chủ đề xây dựng, thiết kế công trình thì tham khảo nhé. 1. 図面(ずめん): bản vẽ 2. 見上げ図(みあげず): bản vẽ theo hướng nhìn từ trên xuống 3. 見下げ図(みさげず): bản vẽ theo hướng nhìn từ dưới lên 4. …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 3

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 3 Sau đây tiengnhathay cùng chia sẻ với các bạn, từ vựng tiếng Nhật ngành Dệt Máy. Hi vọng với bộ từ vựng này sẽ hửu ích với các bạn làm ngành Dệt May. Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật chuyên …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 2 Sau đây tiengnhathay cùng chia sẻ với các bạn, từ vựng tiếng Nhật ngành Dệt Máy. Hi vọng với bộ từ vựng này sẽ hửu ích với các bạn làm ngành Dệt May. Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật chuyên …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 1

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 1 Sau đây tiengnhathay cùng chia sẻ với các bạn, từ vựng tiếng Nhật ngành Dệt Máy. Hi vọng với bộ từ vựng này sẽ hửu ích với các bạn làm ngành Dệt May.  Download: PDF Bài liên quan: Kaiwa thực …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật trung cấp

Từ vựng tiếng Nhật trung cấp Cùng học một số từ vựng tiếng Nhật trung cấp “中級を学ぼう 日本語の文型と表現82 中級中期”  Download: PDF Bài liên quan: Thuật ngữ tiếng Nhật về Hợp Đồng Lao Động Từ vựng chỉ mùi vị trong tiếng Nhật

Xem thêm »

150 Động Từ Phức trong tiếng Nhật

150 Động Từ Phức trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ta sẽ cùng học +150 Động Từ Phức trong tiếng Nhật. TT Động từ phức tiếng Nhật Hiragana Nghĩa tiếng Việt 1 当てはまる あてはまる Được áp dụng(luật), có thể áp dụng, được xếp vào 2 当てはめる あてはめる Áp dụng, …

Xem thêm »