Cách đếm các đồ vật trong tiếng Nhật 1: Số đếm tiếng Nhật về “Người” 2: Số đếm tiếng Nhật về “Đồ vật nói chung” 3: Số đếm tiếng Nhật về “ Máy móc” 4: Số đếm tiếng Nhật về “Vật mỏng” 5. Đếm tuổi, sách vở, quần áo, tuần …
Xem thêm »adminh
Ngữ pháp tiếng Nhật: Phân biệt ~たびに và ~ごとに
Ngữ pháp tiếng Nhật: Phân biệt ~たびに và ~ごとに Phân biệt AたびにB, AごとにB .
Xem thêm »Một số câu Kaiwa hỏi thăm của người Nhật
Một số câu Kaiwa hỏi thăm của người Nhật Một số mẫu Hội Thoại của người Nhật Theo: Dung Kaiwa Bài liên quan: Các cấp độ xin lỗi trong tiếng Nhật 100 Phó Từ thông dụng trong Kaiwa
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến đồ ăn sẵn: Phần 2
Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến đồ ăn sẵn: Phần 2 Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến thực phẩm, đồ ăn sẵn. Cảm ơn HONYA đã chia sẽ. Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến đồ ăn sẵn: Phần 1 (Dịch Việt – Nhật) Các …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến đồ ăn sẵn: Phần 1
Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến đồ ăn sẵn: Phần 1 Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến thực phẩm, đồ ăn sẵn. Cảm ơn HONYA đã chia sẽ. Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Nấu Ăn [PDF] Tổng hợp Từ vựng tiếng Nhật theo …
Xem thêm »30 Cặp Kanji sơ cấp dễ nhầm: Phần 2
30 Cặp Kanji sơ cấp dễ nhầm: Phần 2 Những cặp chữ Hán giống nhau dễ nhầm Bài liên quan: 30 Cặp Kanji sơ cấp dễ nhầm: Phần 1 Học Hán Tự – Kanji Look and Learn (Bài 1-32)
Xem thêm »30 Cặp Kanji sơ cấp dễ nhầm: Phần 1
30 Cặp Kanji sơ cấp dễ nhầm: Phần 1 Những cặp chữ Hán giống nhau dễ nhầm Bài liên quan: Cách học một số từ Kanji dễ nhớ [PDF] Tài liệu học Kanji theo bộ
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàn Xì Từ vựng tiếng Nhật dành cho các bạn làm chuyên ngành hàn xì đây nha^^ Cảm ơn Honya đã chia sẽ. Bài liên quan: Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 1 Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công xưởng, nhà máy: …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2
Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 2 Tổng hợp trọn bộ Từ vựng ngành Gia công cơ khí các bạn học nha TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 101 図面 ずめん bản vẽ 102 スリープ すりーぷ ống lót 103 スローアウぇチップ すろーあうぇいちっぷ miếng độn 104 スローアウェイバイト すろーあうぇいばいと dao tiện …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 1
Từ vựng tiếng Nhật ngành Gia công cơ khí: Phần 1 Tổng hợp trọn bộ Từ vựng ngành Gia công cơ khí các bạn học nha TT Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 アーバ あーば trục tâm 2 R 加工 あーるかこう gia công R 3 穴あけ あなあけ khoan lỗ 4 安全衛生標識 あんぜんえいせいひょうしき …
Xem thêm »
