Toàn bộ liên từ thường sử dụng trong tiếng Nhật Trong tiếng Nhật, từ nối (接続詞 – せつぞくし) rất quan trọng để giúp câu văn mạch lạc, dễ hiểu và có sự liên kết giữa các ý. Tùy vào mục đích và ý nghĩa của câu, từ nối có thể …
Xem thêm »adminh
Các Trợ Từ trong tiếng Nhật
Các Trợ Từ trong tiếng Nhật Cùng tiengnhathay học cách sử dụng, các Trợ Từ cơ bản trong tiếng Nhật. Bài liên quan: Trợ Từ cơ bản trong tiếng Nhật 100 Câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng
Xem thêm »Kaiwa thông dụng khi đi cắt tóc/ spa/ làm nail
Kaiwa thông dụng khi làm đẹp tại Nhật 1. 予約をしたいのですが。 よやくをしたいのですが。 Tôi muốn đặt lịch hẹn. 2. 今日の午後3時に予約で きますか? きょうのごご3じによやくで きますか? Tôi có thể đặt lịch vào 3 giờ chiều hôm nay được không? 3. 髪を短くしてください。 かみをみじかくしてください。 Hãy cắt tóc ngắn cho tôi. 4. この写真のようにカット してください。 このしゃしんのようにカット してください。 Hãy cắt …
Xem thêm »Những câu hỏi và trả lời phỏng vấn khi đi xin việc bằng tiếng Nhật
Những câu hỏi và trả lời phỏng vấn khi đi xin việc bằng tiếng Nhật 1. おなまえは Bạn tên là gi? わたしは…….です Tôi là…… 2. おいくつですか hoặc あなたはなんさいですか Bạn bao nhiêu tuổi? わたしは………..さいです Tôi …. tuổi 3. せいねんがっぴをいってください Cho biết Ngày tháng năm sinh của bạn? ……..ねん…..がつ…..にちです。 Ngày …. tháng … năm….. 4. …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo 90 Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến nhà bếp .
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật trong nhà bếp
Từ vựng tiếng Nhật trong nhà bếp 60 Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến nhà bếp Bài liên quan: Từ vựng N3 chủ đề Nấu ăn 50 Động Từ tiếng Nhật dùng trong Nấu Ăn
Xem thêm »Giao tiếp tiếng Nhật cần biết khi đi Combini
Giao tiếp tiếng Nhật cần biết khi đi Combini Combini là cụm từ chung nói về các cửa hàng tiện lợi bán lẻ và hoạt động liên tục 24 giờ 1 ngày. Đồng thời, là hệ thống xử lý và cung cấp các loại nhu yếu phẩm, hàng hóa cho …
Xem thêm »Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm
Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm Cùng tiengnhathay học về những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngày chống thấm. .
Xem thêm »Tính Từ đuôi Na “な” N4
Tính Từ đuôi Na “な” N4 Bài liên quan: 200 Từ vựng N4 cơ bản 35 Động Từ tiếng Nhật nhóm 2
Xem thêm »90 Cặp Động Từ Trái Nghĩa trong tiếng Nhật: Phần 2
90 Cặp Động Từ Trái Nghĩa trong tiếng Nhật: Phần 2 Các cặp Động Từ trái nghĩa trong tiếng Nhật .
Xem thêm »
