Home / adminh (page 112)

adminh

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 50

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 50 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa まいります 参ります THAM đi, đến (khiêm nhường ngữ của いきます và きます) おります ở, có (khiêm nhường ngữ của います) いただきます ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべます、のみます và もらいます) もうします 申します THÂN nói (khiêm nhường …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 49

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 49 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa [かいしゃに~]つとめます [会社に~]勤めます HỘI XÃ CẦN làm việc ở [công ty] やすみます 休みます HƯU nghỉ [いすに~]かけます [いすに~]掛けます QUẢI ngồi [ghế] すごします 過ごします QUÁ tiêu thời gian, trải qua [ぎんこうに~]よります [銀行に~]寄ります NGÂN HÀNG KÝ ghé qua [ngân hàng] …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 48

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 48 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa おろします 降ろします,下ろします GIÁNG, HẠ cho xuống, hạ xuống とどけます 届けます GIỚI gởi đến, chuyển đến せわをします 世話をします THẾ THOẠI chăm sóc いや[な] 嫌[な] HIỀM ngán, không thích きびしい 厳しい NGHIÊM nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt じゅく …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 47

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 47 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa [ひとが~] あつまります [人が~]集まります NHÂN TẬP tập trung, tập hợp [người ~] [ひとが~]わかれます [人が~]別れます NHÂN BIỆT chia, chia nhỏ, chia ra [người ~] ながいきします 長生きします TRƯỜNG SINH sống lâu [おと/こえが~]します [音/声が~]します ÂM/THANH nghe thấy, có [âm thanh/ …

Xem thêm »